Thiên Chúa gọi Abraham: Hành trình đức tin của người được mệnh danh là cha của những kẻ tin
Sau biến cố Tháp Babel, nhân loại tiếp tục sống trong cảnh phân tán giữa nhiều dân tộc và ngôn ngữ khác nhau. Tuy nhiên, Thiên Chúa không từ bỏ kế hoạch cứu độ của Ngài. Nếu trước đây Ngài hành động với toàn thể nhân loại, thì từ đây Ngài bắt đầu thực hiện chương trình ấy qua một con người cụ thể, một gia đình cụ thể và sau này là một dân tộc cụ thể.
Người được chọn chính là Abraham, lúc đầu mang tên Abram.
Kinh Thánh cho biết ông sinh sống tại thành Ur thuộc miền Canđê, một vùng đất phát triển của nền văn minh Lưỡng Hà thời bấy giờ. Sau đó gia đình ông di chuyển đến Kharan và định cư tại đó.
Không có dấu hiệu nào cho thấy Abram là một người nổi tiếng, giàu quyền lực hay có địa vị đặc biệt. Ông chỉ là một con người bình thường giữa hàng ngàn người khác. Chính điều này cho thấy một chân lý quan trọng trong lịch sử cứu độ: Thiên Chúa thường chọn những con người xem ra nhỏ bé để thực hiện những điều lớn lao.
Một ngày nọ, Thiên Chúa lên tiếng gọi Abram.
"Hãy rời bỏ xứ sở, họ hàng và nhà cha ngươi mà đi đến đất Ta sẽ chỉ cho ngươi." (St 12,1)
Đây là một trong những lời mời gọi quan trọng nhất của toàn bộ Kinh Thánh.
Điều đáng chú ý là Thiên Chúa không cho Abram biết chi tiết về điểm đến. Ngài không đưa ra bản đồ hay kế hoạch cụ thể. Ngài chỉ mời gọi ông bước đi trong niềm tin.
Đối với một người thời cổ đại, việc rời bỏ quê hương là điều vô cùng khó khăn. Gia đình, dòng tộc và quê quán chính là nguồn bảo đảm cho cuộc sống. Rời bỏ tất cả đồng nghĩa với việc bước vào tương lai đầy bất định.
Nhưng Thiên Chúa không chỉ đưa ra lời mời gọi. Ngài còn ban một lời hứa.
"Ta sẽ làm cho ngươi thành một dân lớn, sẽ chúc phúc cho ngươi, làm cho tên tuổi ngươi lẫy lừng và ngươi sẽ là một mối phúc lành." (St 12,2)
Lời hứa này chứa đựng ba yếu tố quan trọng: một vùng đất, một dòng dõi và một phúc lành dành cho muôn dân.
Sau này, toàn bộ lịch sử dân Israel sẽ xoay quanh những lời hứa ấy.
Điều khiến Abraham trở thành vĩ đại không phải vì ông hiểu hết kế hoạch của Thiên Chúa, nhưng vì ông đã tin tưởng.
Sách Sáng Thế ghi lại bằng một câu ngắn gọn nhưng đầy ý nghĩa:
"Ông Abram ra đi như Đức Chúa đã phán với ông." (St 12,4)
Không tranh luận.
Không đòi hỏi bằng chứng.
Không yêu cầu bảo đảm.
Ông đơn giản vâng lời.
Chính hành động ấy đã trở thành mẫu gương cho mọi thế hệ tín hữu sau này.
Thánh Phaolô sẽ gọi Abraham là cha của những người tin vì ông đã tin vào Thiên Chúa ngay cả khi chưa nhìn thấy kết quả của lời hứa.
Hành trình của Abraham đưa ông đến đất Canaan, vùng đất mà Thiên Chúa hứa ban cho con cháu ông.
Tại đây, Thiên Chúa tiếp tục xác nhận lời hứa:
"Ta sẽ ban đất này cho dòng dõi ngươi." (St 12,7)
Để đáp lại, Abraham xây một bàn thờ kính Đức Chúa.
Chi tiết này xuất hiện nhiều lần trong cuộc đời ông. Mỗi khi nhận được một hồng ân mới từ Thiên Chúa, Abraham đều dành ưu tiên cho việc thờ phượng và tạ ơn.
Cuộc sống đức tin của ông không chỉ thể hiện qua những lời tuyên xưng nhưng còn qua việc đặt Thiên Chúa ở vị trí trung tâm.
Tuy nhiên, hành trình theo Chúa không có nghĩa là không gặp khó khăn.
Ngay sau khi đến Canaan, nạn đói xảy ra khiến Abraham phải xuống Ai Cập.
Sau này, ông còn phải đối diện với nhiều thử thách khác.
Điều đau lòng nhất là ông vẫn chưa có con.
Trong thế giới cổ đại, việc không có con cái bị xem là một bất hạnh lớn. Thế nhưng Thiên Chúa lại hứa rằng ông sẽ trở thành tổ phụ của một dân tộc đông đảo.
Nghịch lý ấy kéo dài suốt nhiều năm.
Thời gian trôi qua.
Tuổi tác ngày càng cao.
Lời hứa dường như vẫn chưa được thực hiện.
Có lẽ bất cứ ai trong hoàn cảnh ấy cũng sẽ bắt đầu nghi ngờ.
Nhưng Thiên Chúa lại một lần nữa khẳng định giao ước của Ngài.
Ngài dẫn Abraham ra ngoài trời và phán:
"Hãy ngước mắt lên trời và thử đếm các vì sao xem có đếm nổi không. Dòng dõi ngươi sẽ như thế đó." (St 15,5)
Đáp lại, Abraham tin.
Sách Sáng Thế ghi lại một câu được xem là nền tảng của thần học Kitô giáo:
"Ông tin Đức Chúa và vì thế Đức Chúa kể ông là người công chính." (St 15,6)
Thánh Phaolô nhiều lần trích dẫn câu này để giải thích rằng sự công chính trước mặt Thiên Chúa trước hết đến từ đức tin.
Abraham không được kể là công chính vì quyền lực, tài sản hay thành công, nhưng vì ông tín thác nơi Thiên Chúa.
Năm tháng tiếp tục trôi qua.
Sarah, vợ của Abraham, vẫn son sẻ.
Theo tính toán của con người, lời hứa về một dòng dõi đông đảo dường như không còn khả thi nữa.
Thế nhưng chính trong lúc mọi hy vọng tự nhiên gần như khép lại, Thiên Chúa lại thực hiện điều kỳ diệu.
Ngài đổi tên Abram thành Abraham, nghĩa là "cha của nhiều dân tộc".
Ngài cũng đổi tên Sarai thành Sarah.
Đồng thời, Thiên Chúa lập giao ước với Abraham và xác nhận rằng Sarah sẽ sinh một người con trai.
Khi nghe điều này, Abraham đã gần một trăm tuổi.
Sarah cũng đã ở tuổi mà theo tự nhiên không thể sinh con.
Tuy nhiên, điều không thể đối với con người lại không vượt quá quyền năng của Thiên Chúa.
Đúng như lời đã hứa, Isaac chào đời.
Tên Isaac có nghĩa là "tiếng cười".
Đứa trẻ ấy trở thành dấu chỉ rằng không có điều gì Thiên Chúa đã hứa mà Ngài không thể thực hiện.
Tuy nhiên, thử thách lớn nhất trong cuộc đời Abraham vẫn chưa đến.
Một ngày nọ, Thiên Chúa phán với ông:
"Hãy đem Isaac, đứa con một yêu dấu của ngươi, mà đi đến xứ Môria. Tại đó hãy dâng nó làm lễ toàn thiêu." (St 22,2)
Đây là một trong những đoạn Kinh Thánh gây nhiều băn khoăn nhất.
Isaac chính là người con của lời hứa.
Thiên Chúa đã hứa rằng giao ước sẽ được tiếp tục qua Isaac.
Vậy tại sao Ngài lại yêu cầu Abraham dâng hiến người con ấy?
Giáo hội hiểu rằng đây là một cuộc thử thách đức tin chứ không phải ý muốn hủy diệt của Thiên Chúa.
Abraham không hiểu hết mọi sự, nhưng ông vẫn tín thác.
Ông lên đường cùng Isaac.
Khi đến nơi, Isaac hỏi:
"Có lửa và củi đây, còn chiên để làm lễ toàn thiêu đâu?" (St 22,7)
Abraham đáp:
"Thiên Chúa sẽ liệu cho mình chiên để làm lễ toàn thiêu." (St 22,8)
Đó là một trong những câu nói đẹp nhất của toàn bộ câu chuyện.
Ngay trước lúc Abraham chuẩn bị dâng Isaac, thiên thần của Đức Chúa ngăn ông lại.
Thiên Chúa không muốn cái chết của Isaac.
Ngài chỉ muốn chứng tỏ lòng tin tưởng tuyệt đối của Abraham.
Sau đó, một con cừu đực xuất hiện để thay thế.
Biến cố này được Giáo hội nhìn như hình bóng báo trước Đức Giêsu Kitô.
Isaac là người con yêu dấu.
Đức Giêsu cũng là Con Một yêu dấu của Chúa Cha.
Isaac mang củi lên núi hiến tế.
Đức Giêsu mang thập giá lên đồi Canvê.
Con cừu thay thế Isaac báo trước Đức Kitô, Chiên Thiên Chúa hiến mạng sống vì nhân loại.
Nhờ lòng trung thành của Abraham, Thiên Chúa tái khẳng định giao ước:
"Mọi dân tộc trên mặt đất sẽ được chúc phúc nơi dòng dõi ngươi." (St 22,18)
Lời hứa này vượt xa dân Israel.
Các Kitô hữu tin rằng nó được hoàn tất nơi Đức Giêsu Kitô, Đấng xuất thân từ dòng dõi Abraham và mang ơn cứu độ đến cho toàn thế giới.
Tân Ước nhiều lần nhắc đến Abraham như mẫu gương đức tin.
Thư gửi tín hữu Do Thái viết:
"Nhờ đức tin, Abraham đã vâng lời ra đi đến nơi ông sẽ nhận làm gia nghiệp." (Dt 11,8)
Và tiếp tục:
"Nhờ đức tin, Abraham đã dâng Isaac khi bị thử thách." (Dt 11,17)
Đối với Giáo hội Công giáo, Abraham không chỉ là một nhân vật lịch sử nhưng còn là người đồng hành thiêng liêng của mọi tín hữu.
Cuộc đời ông cho thấy đức tin không phải là hiểu hết mọi sự nhưng là bước đi cùng Thiên Chúa ngay cả khi chưa thấy rõ con đường phía trước.
Đức tin không loại bỏ thử thách nhưng giúp con người vượt qua thử thách.
Đức tin không miễn trừ đau khổ nhưng giúp con người nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa giữa những khó khăn của cuộc sống.
Câu chuyện Thiên Chúa gọi Abraham đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử cứu độ. Từ một người du mục bình thường, Abraham trở thành tổ phụ của dân được tuyển chọn và là cha của những kẻ tin. Qua hành trình dài đầy thử thách, ông đã chứng minh rằng đức tin đích thực không dựa trên những điều mắt thấy nhưng dựa trên sự tín thác nơi Thiên Chúa luôn trung thành với lời hứa của mình. Ngày nay, khi đọc lại cuộc đời Abraham, người Kitô hữu được mời gọi can đảm bước theo tiếng Chúa gọi trong cuộc sống hằng ngày, tin tưởng vào sự quan phòng của Ngài và kiên trì tiến bước ngay cả khi chưa nhìn thấy đích đến, bởi Thiên Chúa vẫn đang tiếp tục thực hiện những điều kỳ diệu nơi những ai đặt trọn niềm tin nơi Ngài.
Life Storist là nơi lưu giữ và sẻ chia những câu chuyện ý nghĩa về đức tin Công giáo cùng những giá trị đẹp đẽ trong cuộc sống thường ngày.