Mười Điều Răn: Những lời Thiên Chúa trao ban cho dân Người trên núi Sinai
Họ nhận được một con đường để sống.
Sau khi vượt qua Biển Đỏ, dân Israel đã được giải thoát khỏi Ai Cập. Họ không còn là những người nô lệ của Pharaô. Họ đã đi qua vùng biển mà Thiên Chúa mở ra giữa lòng nước. Phía sau họ là Ai Cập. Phía trước là sa mạc.
Nhưng tự do không có nghĩa là muốn làm gì thì làm.
Một dân tộc vừa được giải thoát khỏi ách nô lệ cần học cách sống như một dân tộc tự do. Họ cần biết mình thuộc về ai, phải sống với Thiên Chúa như thế nào và phải đối xử với nhau ra sao.
Đó là lúc dân Israel tiến đến núi Sinai.
Ở đó, giữa sa mạc, Thiên Chúa thiết lập một giao ước với dân Người.
Và trên núi Sinai, Môsê nhận được những lời đã trở thành một trong những nền tảng quan trọng nhất của đời sống đức tin Do Thái giáo và Kitô giáo.
Mười Điều Răn.
Câu chuyện bắt đầu sau khi dân Israel đã rời khỏi Ai Cập.
Họ đã vượt qua Biển Đỏ.
Họ đã nhìn thấy quyền năng của Đức Chúa.
Nhưng chỉ vài ngày sau, cuộc sống trong sa mạc bắt đầu bộc lộ sự khắc nghiệt của nó.
Không còn những dòng sông và kho lương thực của Ai Cập.
Không còn những thành phố quen thuộc.
Không còn những điều mà họ từng biết.
Dân Israel bắt đầu đói.
Rồi họ khát.
Họ bắt đầu than trách Môsê.
Có những lúc họ nhớ về Ai Cập.
Họ nhớ những nồi thịt.
Nhớ bánh ăn no.
Họ quên rằng chính tại nơi đó, họ đã từng sống trong cảnh nô lệ.
Nhưng Thiên Chúa không bỏ rơi họ.
Người ban manna từ trời.
Người cho nước chảy ra từ tảng đá.
Người dẫn họ bằng cột mây ban ngày và cột lửa ban đêm.
Dân Israel đang học cách sống bằng sự tin tưởng.
Nhưng họ vẫn chưa thực sự trở thành một dân tộc.
Một đám đông có thể cùng đi với nhau.
Nhưng một dân tộc cần một giao ước.
Một dân tộc cần biết mình thuộc về ai.
Một dân tộc cần có những nguyên tắc để bảo vệ mối tương quan giữa con người với Thiên Chúa và giữa con người với nhau.
Cuối cùng, họ đến sa mạc Sinai.
Kinh Thánh kể:
“Tháng thứ ba kể từ ngày con cái Ít-ra-en ra khỏi đất Ai-cập, chính ngày đó, chúng đến sa mạc Xi-nai. Chúng nhổ trại từ Rơ-phim và đến sa mạc Xi-nai, rồi đóng trại trong sa mạc. Ít-ra-en đóng trại ở đó, đối diện với núi.” (Xh 19,1-2).
Môsê lên núi.
Đức Chúa gọi ông.
Và Người phán:
“Các ngươi đã thấy những gì Ta làm cho người Ai-cập, Ta đã mang các ngươi như trên cánh chim bằng, và đã dẫn các ngươi đến với Ta. Vậy giờ đây, nếu các ngươi thực sự nghe tiếng Ta và giữ giao ước của Ta, thì giữa hết mọi dân, các ngươi sẽ là sở hữu riêng của Ta.” (Xh 19,4-5).
Thiên Chúa không chỉ nói với Israel rằng họ phải tuân theo một danh sách các điều luật.
Trước hết, Người nhắc họ nhớ về điều Người đã làm.
“Các ngươi đã thấy những gì Ta làm cho người Ai Cập.”
Trước khi nói về những gì dân Israel phải làm, Thiên Chúa nhắc họ nhớ rằng Người đã giải thoát họ.
Đây là điều rất quan trọng.
Mười Điều Răn không phải là một cách để con người mua lấy tình yêu của Thiên Chúa.
Dân Israel không được giải thoát vì họ đã hoàn hảo.
Họ được giải thoát trước.
Sau đó, họ được mời gọi sống như một dân tộc đã được giải thoát.
Thiên Chúa không nói:
“Hãy tuân giữ các điều răn để Ta giải thoát các ngươi.”
Người đã giải thoát họ khỏi Ai Cập.
Rồi Người ban cho họ con đường để sống trong giao ước.
Môsê trở xuống nói lại những lời của Đức Chúa cho dân.
Dân Israel đáp:
“Mọi điều Đức Chúa đã phán, chúng tôi sẽ thi hành.” (Xh 19,8).
Nhưng trước khi Thiên Chúa trao ban Mười Điều Răn, núi Sinai trở thành nơi của một cuộc gặp gỡ đầy kinh sợ.
Mây bao phủ ngọn núi.
Sấm chớp vang lên.
Tiếng tù và vang mạnh.
Khói bốc lên từ núi.
Cả ngọn núi rung chuyển.
Dân Israel đứng ở phía dưới.
Môsê tiến lên.
Đức Chúa ngự xuống trên núi Sinai.
Kinh Thánh kể:
“Núi Xi-nai nghi ngút khói, vì Đức Chúa ngự xuống trên đó trong lửa; khói từ núi bốc lên như khói từ lò lửa, và toàn thể núi rung chuyển mạnh.” (Xh 19,18).
Đó không phải là một cuộc gặp gỡ bình thường.
Dân Israel hiểu rằng họ đang đứng trước sự thánh thiêng của Thiên Chúa.
Môsê lên núi.
Và tại đó, Thiên Chúa phán những lời đầu tiên của Mười Điều Răn.
Điều răn thứ nhất bắt đầu bằng việc nhắc lại cuộc giải phóng.
“Ta là Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi, đã đưa ngươi ra khỏi đất Ai-cập, khỏi nhà nô lệ. Ngươi không được có thần nào khác đối nghịch với Ta.” (Xh 20,2-3).
Đây là nền tảng của tất cả.
Thiên Chúa không chỉ nói: “Ngươi không được thờ các thần khác.”
Người nói:
“Ta là Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi.”
Đó là một lời khẳng định về mối tương quan.
Dân Israel không thờ một vị thần xa lạ.
Họ thờ chính Thiên Chúa đã nghe tiếng kêu của họ.
Thiên Chúa đã nhìn thấy cảnh khổ cực của họ.
Thiên Chúa đã sai Môsê đến.
Thiên Chúa đã giáng các tai ương xuống Ai Cập.
Thiên Chúa đã mở Biển Đỏ.
Thiên Chúa đã dẫn họ qua sa mạc.
Vì thế, điều răn đầu tiên không chỉ là một mệnh lệnh.
Đó là lời mời gọi:
Hãy nhớ mình thuộc về ai.
Con người luôn có xu hướng tìm kiếm những điều khác để thay thế Thiên Chúa.
Tiền bạc.
Quyền lực.
Danh tiếng.
Sự công nhận.
Những ham muốn.
Những điều khiến con người tin rằng mình có thể tự bảo đảm tương lai.
Nhưng bất cứ điều gì chiếm vị trí của Thiên Chúa trong lòng con người đều có thể trở thành một thứ “thần” mới.
Mỗi thời đại có những thần tượng riêng.
Ngày xưa, người ta có thể cúi mình trước tượng vàng.
Ngày nay, con người có thể không cúi lạy một pho tượng nào.
Nhưng vẫn có thể dành toàn bộ cuộc đời để phục vụ tiền bạc, danh vọng hoặc quyền lực.
Điều răn thứ hai liên quan đến danh Đức Chúa.
“Ngươi không được dùng danh Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi, một cách vô ích, vì Đức Chúa không dung tha kẻ dùng danh Người một cách vô ích.” (Xh 20,7).
Tên của một người không phải là một âm thanh vô nghĩa.
Tên gọi gắn liền với chính con người.
Trong Kinh Thánh, danh Thiên Chúa là điều thánh thiêng.
Vì thế, không được sử dụng danh Người một cách tùy tiện, giả dối hoặc để phục vụ những mục đích xấu xa.
Điều răn này nhắc con người phải biết kính trọng những gì thánh thiêng.
Một xã hội có thể trở nên nguy hiểm khi mọi thứ đều bị biến thành trò đùa.
Khi lời thề không còn giá trị.
Khi người ta dùng những điều thánh để lừa dối người khác.
Khi danh Thiên Chúa bị kéo vào những lời nói dối và những mục đích ích kỷ.
Thiên Chúa không ban cho con người danh Người để con người sử dụng danh ấy như một công cụ.
Điều răn thứ ba là:
“Ngươi hãy nhớ ngày sa-bát, mà coi đó là ngày thánh.” (Xh 20,8).
Trong trình thuật Xuất Hành, ngày sabát được dành riêng cho Đức Chúa.
Con người được mời gọi dừng lại công việc.
Không phải vì công việc là điều xấu.
Nhưng vì con người không được sinh ra chỉ để làm việc.
Có những lúc con người cần dừng lại.
Cần nhớ rằng mình không phải là một cỗ máy.
Cần nhớ rằng giá trị của mình không chỉ nằm ở số tiền kiếm được.
Không chỉ nằm ở năng suất.
Không chỉ nằm ở thành tích.
Ngày sabát là một lời nhắc nhở rằng Thiên Chúa là Đấng tạo dựng.
Con người không phải là chủ tuyệt đối của thế giới.
Con người cần biết dừng lại để thờ phượng, để nghỉ ngơi và để nhớ rằng cuộc sống là một món quà.
Trong truyền thống Kitô giáo, ngày Chúa Nhật trở thành ngày đặc biệt để tưởng niệm sự Phục Sinh của Đức Giêsu Kitô và cử hành việc thờ phượng Thiên Chúa.
Sau ba điều răn đầu tiên nói về mối tương quan với Thiên Chúa, các điều răn tiếp theo hướng đến mối tương quan giữa con người với nhau.
Điều răn thứ tư nói:
“Ngươi hãy thờ cha kính mẹ, để được sống lâu trên đất mà Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi, ban cho ngươi.” (Xh 20,12).
Gia đình là nơi đầu tiên con người học cách sống.
Trước khi biết đến xã hội, con người đã biết đến gia đình.
Trước khi biết đến luật pháp, con người đã học những điều đầu tiên từ cha mẹ.
Điều răn này mời gọi con người tôn trọng cha mẹ.
Nhưng sự tôn kính không có nghĩa là phủ nhận sự thật hay dung túng cho điều sai trái.
Nó nói về trách nhiệm, lòng biết ơn và sự trân trọng đối với những người đã sinh thành, nuôi dưỡng và chăm sóc mình.
Trong Kinh Thánh, gia đình không chỉ là một nơi để con người sống cùng nhau.
Đó còn là nơi truyền lại đức tin.
Dân Israel phải kể cho con cháu nghe về những gì Thiên Chúa đã làm.
Về Ai Cập.
Về Biển Đỏ.
Về manna.
Về giao ước.
Một thế hệ không truyền lại ký ức về Thiên Chúa thì thế hệ sau có thể quên mất mình là ai.
Điều răn thứ năm nói:
“Ngươi không được giết người.” (Xh 20,13).
Đây là một trong những điều răn ngắn nhất.
Nhưng nó bảo vệ một điều vô cùng lớn lao: sự sống con người.
Sự sống không phải là món quà mà con người tự tạo ra cho chính mình.
Con người nhận được sự sống.
Vì thế, không ai có quyền tùy tiện tước đoạt sự sống của người khác.
Điều răn này cũng cho thấy con người không thể xây dựng một xã hội thực sự tự do nếu sự sống không được tôn trọng.
Dân Israel vừa được giải thoát khỏi một đế chế nơi mạng sống của những người yếu thế có thể bị coi như công cụ.
Giờ đây, họ được mời gọi trở thành một dân tộc khác.
Một dân tộc không được sống theo luật của bạo lực.
Không được biến người khác thành vật hy sinh cho tham vọng của mình.
Điều răn thứ sáu nói:
“Ngươi không được ngoại tình.” (Xh 20,14).
Hôn nhân và lòng chung thủy có vị trí quan trọng trong Kinh Thánh.
Con người không được đối xử với người khác như một món đồ để thỏa mãn ham muốn.
Tình yêu đích thực đòi hỏi sự trung tín.
Đòi hỏi trách nhiệm.
Đòi hỏi sự tôn trọng phẩm giá của người khác.
Trong thế giới cổ đại, phụ nữ và những người yếu thế thường có thể bị đối xử như tài sản.
Nhưng điều răn này đặt ra một nguyên tắc rằng các mối quan hệ không thể được xây dựng trên sự phản bội và lợi dụng.
Điều răn thứ bảy nói:
“Ngươi không được trộm cắp.” (Xh 20,15).
Một xã hội không thể tồn tại nếu con người không tôn trọng những gì thuộc về người khác.
Trộm cắp không chỉ là lấy đi một món đồ.
Nó có thể là lấy đi công sức của người khác.
Lừa dối để chiếm đoạt.
Lợi dụng sự yếu thế của một người.
Bóc lột người lao động.
Giữ lại điều đáng lẽ thuộc về người khác.
Điều răn này nhắc rằng sự tự do của một người không được xây dựng trên việc tước đoạt quyền lợi của người khác.
Dân Israel từng là nô lệ.
Họ biết thế nào là bị người khác sử dụng sức lao động mà không được tự do.
Vì thế, một dân tộc đã được giải phóng không thể tiếp tục biến người khác thành nô lệ cho mình.
Điều răn thứ tám nói:
“Ngươi không được làm chứng gian hại người.” (Xh 20,16).
Sự thật là nền tảng của công lý.
Một lời nói dối trước tòa có thể khiến một người vô tội bị kết án.
Một lời vu khống có thể phá hủy danh dự của một người.
Một lời nói sai sự thật có thể khiến cộng đồng chống lại người không đáng bị chống lại.
Vì thế, điều răn này đặc biệt bảo vệ sự thật và công lý.
Con người không được dùng lời nói như một vũ khí để hủy diệt người khác.
Ngày nay, điều này càng trở nên quan trọng.
Một tin giả có thể được truyền đi trong vài giây.
Một lời buộc tội chưa được kiểm chứng có thể lan đến hàng nghìn người.
Một lời nói dối có thể phá hủy một cuộc đời.
Sự thật luôn đòi hỏi trách nhiệm.
Điều răn thứ chín nói:
“Ngươi không được ham muốn vợ người khác.” (Xh 20,17).
Điều răn này đi sâu hơn hành động bên ngoài.
Nó hướng đến lòng người.
Con người có thể không thực hiện một hành vi sai trái, nhưng trong lòng vẫn nuôi dưỡng sự ham muốn điều không thuộc về mình.
Thiên Chúa nhìn thấy không chỉ hành động.
Người còn nhìn thấy tâm hồn.
Một xã hội có thể có luật pháp ngăn cấm hành vi, nhưng chỉ Thiên Chúa mới có thể biến đổi lòng người.
Vì thế, đời sống đạo đức không chỉ là không làm điều xấu bên ngoài.
Nó còn là học cách thanh luyện những ước muốn bên trong.
Điều răn thứ mười nói:
“Ngươi không được ham muốn nhà của người đồng loại, ngươi không được ham muốn vợ của người đồng loại, người tôi trai hay tớ gái, con bò hay con lừa, hay bất cứ vật gì của người đồng loại.” (Xh 20,17).
Điều răn cuối cùng chạm đến lòng tham.
Con người thường nghĩ rằng hạnh phúc sẽ đến khi mình có được điều người khác đang có.
Một ngôi nhà lớn hơn.
Một tài sản nhiều hơn.
Một vị trí cao hơn.
Một cuộc sống giống như người khác.
Nhưng lòng tham không bao giờ nói: “Đủ rồi.”
Nó luôn muốn nhiều hơn.
Và khi con người không biết đủ, họ có thể bắt đầu coi người khác như đối thủ.
Họ không còn vui mừng trước điều tốt đẹp của người khác.
Họ chỉ nghĩ:
“Tại sao người đó có mà tôi không có?”
Từ lòng tham, nhiều điều xấu có thể bắt đầu.
Một lời nói dối.
Một sự phản bội.
Một hành vi trộm cắp.
Một cuộc tranh chấp.
Một cuộc chiến.
Điều răn thứ mười vì thế không chỉ nói về tài sản.
Nó nói về trái tim con người.
Sau khi Thiên Chúa phán những lời ấy, dân Israel đứng từ xa.
Họ sợ hãi trước sấm chớp, tiếng tù và, khói và sự rung chuyển của núi.
Họ nói với Môsê:
“Xin ông nói với chúng tôi, chúng tôi sẽ nghe. Nhưng xin Thiên Chúa đừng nói với chúng tôi, kẻo chúng tôi chết mất!” (Xh 20,19).
Môsê đáp:
“Đừng sợ! Thiên Chúa đến là để thử thách anh em và để anh em luôn luôn kính sợ Người, ngõ hầu anh em không phạm tội.” (Xh 20,20).
Sau đó, Môsê lên núi.
Thiên Chúa trao cho ông những tấm bia đá có ghi các điều răn.
Kinh Thánh kể:
“Khi Đức Chúa phán với ông Mô-sê tất cả những lời ấy trên núi Xi-nai, Người trao cho ông hai tấm bia Chứng Ước, bia đá do chính ngón tay Thiên Chúa viết.” (Xh 31,18).
Những tấm bia đá trở thành dấu chỉ của giao ước.
Thiên Chúa đã giải thoát Israel.
Giờ đây, Người thiết lập một mối tương quan với họ.
Nhưng câu chuyện không kết thúc ở đó.
Trong khi Môsê còn ở trên núi, dân Israel bắt đầu mất kiên nhẫn.
Môsê đã ở trên núi quá lâu.
Dân chúng không biết ông đang ở đâu.
Họ bắt đầu yêu cầu Aharon làm cho họ một vị thần.
Và rồi, con bò vàng xuất hiện.
Dân Israel đã từng nói rằng họ chỉ thờ Đức Chúa.
Nhưng chỉ một thời gian ngắn sau, họ đã quay sang thờ một hình tượng do chính tay con người tạo ra.
Đó là một trong những đoạn đau đớn nhất của câu chuyện Sinai.
Môsê xuống núi với hai tấm bia Chứng Ước.
Khi nhìn thấy con bò vàng và cảnh dân chúng nhảy múa, ông nổi giận.
Kinh Thánh kể:
“Ông Mô-sê nổi giận bừng bừng; ông ném các tấm bia khỏi tay và đập vỡ dưới chân núi.” (Xh 32,19).
Dân Israel vừa nhận được điều răn:
“Ngươi không được có thần nào khác đối nghịch với Ta.”
Nhưng họ đã vi phạm điều đó gần như ngay lập tức.
Điều này cho thấy một sự thật quan trọng.
Con người có thể biết điều đúng nhưng vẫn làm điều sai.
Có thể nghe lời Thiên Chúa nhưng vẫn quay lưng.
Có thể tuyên bố trung thành nhưng rồi lại phản bội.
Vì thế, đời sống đức tin không chỉ là biết các điều răn.
Nó còn là một cuộc chiến liên tục trong lòng người.
Môsê cầu xin Thiên Chúa tha thứ cho dân.
Ông đứng giữa Thiên Chúa và Israel.
Ông không phủ nhận tội lỗi của dân.
Nhưng ông cầu xin lòng thương xót.
Và Thiên Chúa ban cho Môsê những tấm bia mới.
Kinh Thánh kể:
“Đức Chúa phán với ông Mô-sê: ‘Hãy tạc cho mình hai tấm bia đá giống như những tấm bia trước, Ta sẽ viết trên những tấm bia đó những lời đã có trên những tấm bia trước, những tấm bia ngươi đã đập vỡ.’” (Xh 34,1).
Điều này mang một ý nghĩa rất đẹp.
Những tấm bia đầu tiên đã bị đập vỡ.
Nhưng giao ước không kết thúc.
Thiên Chúa vẫn ban cho dân Người một cơ hội.
Mười Điều Răn không phải là một chiếc thang để con người leo lên và tự biến mình thành hoàn hảo.
Chúng là những lời chỉ đường.
Chúng cho con người biết đâu là con đường dẫn đến sự sống.
Nhưng con người vẫn có thể lạc đường.
Vẫn có thể ngã.
Vẫn có thể phản bội.
Và khi đó, điều cần thiết không chỉ là luật lệ.
Còn cần lòng thương xót.
Đối với người Kitô hữu, Mười Điều Răn vẫn giữ một vị trí nền tảng trong đời sống đạo đức. Đức Giêsu không đến để phủ nhận Luật, nhưng để kiện toàn Luật. Khi được hỏi về điều răn trọng nhất, Người tóm tắt toàn bộ đời sống đạo đức trong tình yêu Thiên Chúa và tình yêu tha nhân.
Đức Giêsu phán:
“Ngươi phải yêu mến Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi, hết lòng, hết linh hồn và hết trí khôn ngươi. Đó là điều răn quan trọng nhất và điều răn thứ nhất. Còn điều răn thứ hai, cũng giống điều răn ấy, là: Ngươi phải yêu người thân cận như chính mình.” (Mt 22,37-39).
Mười Điều Răn vì thế không phải là mười gánh nặng được đặt lên vai con người.
Chúng là mười lời mời gọi con người sống trong một trật tự đúng đắn.
Trước hết là hướng về Thiên Chúa.
Sau đó là tôn trọng sự sống.
Tôn trọng gia đình.
Tôn trọng sự trung tín.
Tôn trọng tài sản.
Tôn trọng sự thật.
Và thanh luyện những ước muốn trong lòng.
Nếu không có Thiên Chúa, con người có thể biến chính mình thành trung tâm của mọi sự.
Nếu không tôn trọng sự sống, xã hội có thể trở nên tàn bạo.
Nếu không tôn trọng sự thật, công lý có thể bị bóp méo.
Nếu không biết đủ, lòng tham có thể phá hủy mọi mối quan hệ.
Mười Điều Răn bắt đầu từ Thiên Chúa và kết thúc ở tận sâu trong lòng người.
Bởi vì Thiên Chúa không chỉ quan tâm đến việc con người làm gì.
Người còn quan tâm đến việc con người đang trở thành ai.
Dân Israel đã được giải thoát khỏi Ai Cập.
Nhưng tại Sinai, họ bắt đầu học cách sống như một dân tộc thuộc về Thiên Chúa.
Đó là lý do Mười Điều Răn xuất hiện sau cuộc Vượt qua Biển Đỏ.
Trước tiên là giải phóng.
Sau đó là giao ước.
Trước tiên là ân sủng.
Sau đó là trách nhiệm.
Thiên Chúa không nói với một dân tộc đang bị nô lệ rằng:
“Hãy sống thật hoàn hảo, rồi Ta sẽ giải thoát các ngươi.”
Người giải thoát họ trước.
Rồi Người nói:
“Bây giờ, hãy sống như những con người đã được giải thoát.”
Và đó có lẽ cũng là điều Mười Điều Răn muốn nói với mỗi người chúng ta.
Chúng ta không sống tốt để mua lấy tình yêu của Thiên Chúa.
Chúng ta sống tốt vì đã nhận được tình yêu của Người.
Chúng ta không yêu thương để trở thành con cái Thiên Chúa.
Chúng ta yêu thương vì đã được Thiên Chúa yêu thương trước.
Môsê đã nhận Mười Điều Răn trên núi Sinai.
Nhưng những lời ấy không chỉ thuộc về một ngọn núi xa xưa.
Mỗi ngày, con người vẫn phải lựa chọn giữa những điều răn ấy và những tiếng nói khác.
Giữa sự thật và dối trá.
Giữa lòng trung thành và phản bội.
Giữa sự sống và bạo lực.
Giữa lòng biết đủ và tham lam.
Giữa Thiên Chúa và những thần tượng mà con người tự tạo ra.
Mười Điều Răn không làm cho con người mất tự do.
Trái lại, chúng chỉ cho con người biết tự do thực sự là gì.
Một người không phải là người tự do chỉ vì không còn ai trói buộc mình.
Nếu bị lòng tham điều khiển, người đó vẫn là nô lệ.
Nếu bị dục vọng điều khiển, người đó vẫn là nô lệ.
Nếu bị danh vọng điều khiển, người đó vẫn là nô lệ.
Nếu bị sự sợ hãi điều khiển, người đó vẫn là nô lệ.
Dân Israel rời khỏi Ai Cập để được tự do.
Nhưng trên núi Sinai, họ học được rằng tự do không phải là sống không có giới hạn.
Tự do là biết mình thuộc về ai.
Và khi thuộc về Thiên Chúa, con người không còn phải cúi đầu trước mọi thứ khác.
Không cúi đầu trước Pharaô.
Không cúi đầu trước những thần tượng bằng vàng.
Không cúi đầu trước tiền bạc.
Không cúi đầu trước quyền lực.
Không cúi đầu trước lòng tham.
Mười Điều Răn là những lời được trao ban cho một dân tộc đã bước ra khỏi nhà nô lệ.
Nhưng chúng vẫn tiếp tục vang vọng trong mọi thời đại.
Bởi vì con người vẫn cần được nhắc nhớ rằng mình không phải là trung tâm tuyệt đối của vũ trụ.
Rằng người khác không phải là công cụ để mình sử dụng.
Rằng sự sống là điều thánh thiêng.
Rằng sự thật có giá trị.
Rằng lòng trung thành quan trọng.
Rằng gia đình cần được tôn trọng.
Và rằng Thiên Chúa không muốn con người sống như những kẻ nô lệ của tội lỗi.
Trên núi Sinai, Môsê đã nhận lấy những tấm bia đá.
Nhưng điều Thiên Chúa thực sự muốn không chỉ là những chữ được khắc trên đá.
Người muốn những lời ấy được khắc vào lòng dân Người.
Bởi vì một người có thể mang Mười Điều Răn trên tay mà vẫn sống xa Thiên Chúa.
Nhưng một người có lòng yêu mến Thiên Chúa và yêu thương tha nhân sẽ bắt đầu sống tinh thần của những điều răn ấy từ bên trong.
Mười Điều Răn bắt đầu bằng lời:
“Ta là Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi.”
Và trong Đức Giêsu Kitô, toàn bộ con đường ấy được quy về tình yêu.
Tình yêu Thiên Chúa.
Tình yêu tha nhân.
Đó là con đường mà dân Israel bắt đầu học trên núi Sinai.
Và cũng là con đường mà mỗi người tin vào Thiên Chúa vẫn được mời gọi bước đi hôm nay.
Bởi vì sau khi được giải thoát khỏi Ai Cập, dân Israel cần học cách sống như những con người tự do.
Và sau khi được Thiên Chúa giải thoát, mỗi người chúng ta cũng phải học cách không quay trở lại làm nô lệ cho những điều mà mình đã từng cầu xin được giải thoát khỏi.
Life Storist là nơi lưu giữ và sẻ chia những câu chuyện ý nghĩa về đức tin Công giáo cùng những giá trị đẹp đẽ trong cuộc sống thường ngày.