Bụi gai bốc cháy: Cuộc gặp gỡ làm thay đổi lịch sử cứu độ
Sau khi được cứu khỏi sông Nil và lớn lên trong cung điện của Pharaô, Môsê đã trải qua một biến cố làm thay đổi cuộc đời mình. Khi chứng kiến một người Ai Cập đánh đập một người Híp-ri, ông đã ra tay giết chết người Ai Cập ấy. Khi sự việc bị bại lộ, Môsê buộc phải trốn khỏi Ai Cập để bảo toàn mạng sống.
Người từng được nuôi dưỡng trong hoàng cung giờ đây trở thành một kẻ lưu vong.
Người từng sống giữa sự giàu sang giờ đây sống nơi sa mạc.
Người từng có tương lai rộng mở trong triều đình Ai Cập giờ đây chỉ còn là một người chăn chiên nơi đất khách.
Môsê chạy đến xứ Mađian.
Ông lập gia đình với bà Xíp-ra, con gái của tư tế Giêtrô.
Cuộc sống của ông dường như đã ổn định.
Những giấc mơ về Ai Cập có lẽ đã lùi xa.
Những biến cố đau thương trong quá khứ tưởng như đã khép lại.
Kinh Thánh cho thấy suốt nhiều năm, Môsê sống cuộc đời rất bình thường của một người chăn chiên.
Không phép lạ.
Không thị kiến.
Không dấu chỉ đặc biệt.
Không có điều gì báo trước rằng ông sẽ trở thành vị lãnh đạo vĩ đại nhất trong lịch sử Israel.
Thế nhưng chính trong sự bình thường ấy, Thiên Chúa chuẩn bị cho một cuộc gặp gỡ có sức thay đổi cả lịch sử.
Sách Xuất Hành kể:
"Môsê đang chăn chiên cho nhạc phụ là Giêtrô, tư tế Mađian." (Xh 3,1)
Một ngày kia, khi đưa đàn vật đi sâu vào sa mạc, ông đến chân núi Khôrép, còn được gọi là núi của Thiên Chúa.
Chính tại nơi ấy, điều kỳ lạ đã xảy ra.
"Thiên thần Đức Chúa hiện ra với ông trong ngọn lửa từ giữa một bụi gai." (Xh 3,2)
Môsê nhìn thấy một bụi gai đang cháy.
Điều đó không có gì lạ trong vùng sa mạc nóng bỏng.
Nhưng điều khiến ông kinh ngạc là bụi gai ấy không bị thiêu rụi.
Ngọn lửa bùng cháy.
Nhưng cành lá vẫn còn nguyên.
Lửa tiếp tục cháy.
Nhưng bụi gai không bị hủy diệt.
Môsê tự nhủ:
"Ta phải lại xem cảnh tượng kỳ lạ này mới được, tại sao bụi gai không bị cháy rụi." (Xh 3,3)
Đây là chi tiết rất đáng suy ngẫm.
Cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa bắt đầu từ sự tò mò thánh thiện.
Môsê dừng lại.
Ông quan sát.
Ông bước đến gần.
Nếu ông bỏ đi như bao ngày khác, có lẽ ông sẽ không nghe được tiếng gọi của Thiên Chúa.
Nhiều nhà linh đạo Công giáo cho rằng đời sống thiêng liêng cũng như thế. Thiên Chúa thường hiện diện trong những điều rất bình thường của cuộc sống, nhưng chỉ những ai biết dừng lại mới có thể nhận ra Ngài.
Khi thấy Môsê tiến lại gần, Thiên Chúa gọi ông:
"Môsê! Môsê!" (Xh 3,4)
Ông đáp:
"Dạ, con đây."
Đó là câu trả lời quen thuộc của những con người sẵn sàng lắng nghe Thiên Chúa trong Kinh Thánh.
Abraham đã nói như thế.
Samuel đã nói như thế.
Đức Maria cũng sống tinh thần ấy khi thưa tiếng "Xin Vâng".
Rồi Thiên Chúa phán:
"Chớ lại gần. Hãy cởi dép ở chân ra, vì nơi ngươi đang đứng là đất thánh." (Xh 3,5)
Đây là lần đầu tiên trong Kinh Thánh xuất hiện cụm từ "đất thánh".
Không phải vì bản thân mảnh đất ấy đặc biệt.
Cũng không phải vì đó là nơi có công trình nguy nga.
Mảnh đất trở nên thánh vì Thiên Chúa hiện diện.
Từ đó, Kinh Thánh dạy rằng sự thánh thiện không phát xuất từ con người nhưng từ chính Thiên Chúa.
Bất cứ nơi nào Ngài hiện diện, nơi ấy trở thành thánh.
Môsê cởi dép.
Đó là dấu chỉ của lòng tôn kính.
Đó cũng là dấu chỉ ông ý thức mình đang đứng trước Đấng vượt trên mọi sự.
Kinh Thánh kể tiếp:
"Môsê che mặt đi vì sợ nhìn phải Thiên Chúa." (Xh 3,6)
Đây không phải là nỗi sợ hãi của một người bị đe dọa.
Đó là lòng kính sợ thánh thiêng trước sự cao cả vô biên của Thiên Chúa.
Sau đó, Thiên Chúa mặc khải lý do Ngài hiện ra:
"Ta đã thấy rõ cảnh khổ cực của dân Ta bên Ai Cập." (Xh 3,7)
Đây là một trong những câu đẹp nhất của sách Xuất Hành.
Thiên Chúa thấy.
Thiên Chúa nghe.
Thiên Chúa biết.
Thiên Chúa quan tâm.
Ngài không thờ ơ trước đau khổ của dân Ngài.
Ngài không đứng xa nhìn họ bị áp bức.
Ngài lắng nghe tiếng kêu than của họ.
Ngài cảm nhận nỗi đau của họ.
Ngài quyết định hành động.
Thiên Chúa tiếp tục:
"Ta xuống giải thoát chúng khỏi tay người Ai Cập." (Xh 3,8)
Lời này cho thấy bản chất của Thiên Chúa trong lịch sử cứu độ.
Ngài là Đấng giải phóng.
Ngài đứng về phía người bị áp bức.
Ngài bênh vực những ai đau khổ.
Ngài không chấp nhận sự dữ là tiếng nói cuối cùng.
Rồi đến khoảnh khắc bất ngờ nhất.
Thiên Chúa nói với Môsê:
"Vậy bây giờ, Ta sai ngươi đến gặp Pharaô." (Xh 3,10)
Từ lúc này, câu chuyện không còn chỉ là về dân Israel nữa.
Nó trở thành câu chuyện về ơn gọi của Môsê.
Người chăn chiên già nua nơi sa mạc được chọn để đối đầu với vị vua quyền lực nhất thế giới lúc bấy giờ.
Môsê lập tức cảm thấy bất xứng.
Ông hỏi:
"Con là ai mà dám đến gặp Pharaô?" (Xh 3,11)
Đây là phản ứng rất con người.
Ông nhìn vào khả năng của mình.
Ông nhìn vào những thất bại trong quá khứ.
Ông nhìn vào sự yếu đuối của bản thân.
Nhưng Thiên Chúa không trả lời bằng cách liệt kê tài năng của ông.
Ngài chỉ nói:
"Ta sẽ ở với ngươi." (Xh 3,12)
Trong Kinh Thánh, đây luôn là nguồn sức mạnh lớn nhất.
Không phải con người mạnh vì chính mình.
Con người mạnh vì Thiên Chúa ở cùng họ.
Tiếp đó, Môsê đặt một câu hỏi rất quan trọng:
"Nếu họ hỏi tên Ngài là gì, con sẽ nói sao?" (Xh 3,13)
Đây là khoảnh khắc mặc khải trọng đại nhất của toàn bộ Cựu Ước.
Thiên Chúa trả lời:
"Ta là Đấng Hiện Hữu." (Xh 3,14)
Trong tiếng Híp-ri là "YHWH".
Đây là Danh Thánh mà dân Israel tôn kính đặc biệt.
Danh xưng ấy diễn tả Thiên Chúa là Đấng tự hữu.
Ngài không lệ thuộc vào bất cứ ai.
Ngài không được tạo thành.
Ngài luôn hiện hữu.
Ngài là nguồn mạch mọi sự sống.
Đối với người Kitô hữu, mặc khải này đạt đến sự viên mãn nơi Đức Giêsu.
Trong Tin Mừng Gioan, nhiều lần Đức Giêsu dùng chính công thức "Ta là" để mặc khải thần tính của mình:
"Ta là Bánh Hằng Sống." (Ga 6,35)
"Ta là Ánh Sáng thế gian." (Ga 8,12)
"Ta là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống." (Ga 14,6)
Qua đó, Đức Giêsu cho thấy Người chính là Thiên Chúa đã mặc khải tại bụi gai bốc cháy.
Các Giáo phụ còn nhìn thấy nơi bụi gai một hình ảnh tiên trưng về Đức Maria.
Bụi gai bốc cháy nhưng không bị thiêu rụi.
Đức Maria cưu mang Ngôi Lời Thiên Chúa nhưng vẫn giữ trọn sự đồng trinh.
Đó là một cách giải thích mang tính biểu tượng đã xuất hiện từ rất sớm trong truyền thống Kitô giáo.
Tuy nhiên, ý nghĩa chính yếu của trình thuật vẫn là cuộc gặp gỡ giữa Thiên Chúa và Môsê.
Một cuộc gặp gỡ làm thay đổi toàn bộ lịch sử.
Từ người chăn chiên vô danh, Môsê trở thành vị ngôn sứ của Thiên Chúa.
Từ kẻ lưu vong, ông trở thành người giải phóng.
Từ người trốn chạy, ông trở thành người dẫn đường cho cả một dân tộc.
Ngày nay, bụi gai bốc cháy vẫn tiếp tục nói với người tín hữu. Thiên Chúa không chỉ hiện diện trong những phép lạ vĩ đại hay những biến cố phi thường. Nhiều khi Ngài đến gặp con người giữa những công việc thường ngày nhất. Một lời Kinh Thánh, một biến cố trong cuộc sống, một cuộc gặp gỡ bất ngờ hay một lời mời gọi âm thầm cũng có thể trở thành "bụi gai bốc cháy" của mỗi người.
Vấn đề không phải là Thiên Chúa có đang nói hay không.
Vấn đề là chúng ta có dừng lại để lắng nghe hay không.
Bụi gai bốc cháy là một trong những biến cố nền tảng của lịch sử cứu độ. Qua dấu lạ ấy, Thiên Chúa mặc khải sự thánh thiện, lòng thương xót và kế hoạch giải phóng của Ngài. Đồng thời, Ngài cũng cho thấy rằng Ngài thường chọn những con người bình thường để thực hiện những công trình phi thường. Khi suy niệm về cuộc gặp gỡ giữa Môsê và Thiên Chúa trên núi Khôrép, người Kitô hữu được mời gọi mở lòng trước tiếng gọi của Thiên Chúa, biết nhận ra sự hiện diện của Ngài trong cuộc sống hằng ngày và can đảm đáp lại như Môsê năm xưa: "Dạ, con đây."
Life Storist là nơi lưu giữ và sẻ chia những câu chuyện ý nghĩa về đức tin Công giáo cùng những giá trị đẹp đẽ trong cuộc sống thường ngày.