Life Storist
Lượt xem
27
Mười tai ương Ai Cập là một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất của Kinh Thánh. Đó là câu chuyện về dòng nước hóa thành máu, những đàn ếch nhái tràn ngập đất nước, những trận mưa đá dữ dội, bóng tối bao phủ Ai Cập và đêm kinh hoàng khi các con đầu lòng qua đời. Nhưng đằng sau những tai ương ấy không chỉ là những biến cố kỳ lạ hay những hình phạt giáng xuống một vương quốc. Đó còn là câu chuyện về một dân tộc bị áp bức, một vị vua không chịu buông tay, và Thiên Chúa từng bước mở ra con đường giải thoát cho dân Người.

Mười tai ương Ai Cập: Khi Thiên Chúa giải phóng dân Người khỏi ách nô lệ

Mười tai ương Ai Cập: Khi Thiên Chúa giải phóng dân Người khỏi ách nô lệ

Nhiều thế kỷ trước, con cháu Israel đã đến Ai Cập vào thời ông Giuse. Khi ấy, ông Giuse, người con của ông Giacóp, đã trở thành một nhân vật quyền lực tại Ai Cập và cứu cả gia đình mình khỏi nạn đói. Dân Israel được sống tại đất Ai Cập và ngày càng sinh sôi nảy nở.

Nhưng rồi thời gian trôi qua.

“Một vua mới lên trị vì nước Ai-cập, vua này không biết ông Giu-se” (Xh 1,8).

Vị vua mới nhìn thấy dân Israel ngày càng đông. Ông sợ rằng nếu chiến tranh xảy ra, họ có thể đứng về phía kẻ thù. Vì thế, người Ai Cập đặt những người Israel dưới chế độ lao dịch nặng nề. Họ bị bắt làm việc cực nhọc và xây dựng các thành phố kho tàng cho Pharaô.

Nhưng càng bị áp bức, dân Israel càng sinh sôi nảy nở.

Pharaô càng sợ hãi.

Cuối cùng, ông ra lệnh giết các bé trai người Híp-ri mới sinh. Một trong những đứa trẻ ấy là Môsê. Em được mẹ đặt vào một chiếc thúng cói trát nhựa và thả giữa đám lau sậy bên bờ sông Nin. Con gái Pharaô tìm thấy em, nhận em làm con và đặt tên là Môsê, vì bà nói: “Ta đã vớt nó lên khỏi nước” (Xh 2,10).

Môsê lớn lên trong cung điện của Pharaô.

Nhưng ông không quên mình là người Israel.

Sau khi giết một người Ai Cập đã đánh đập một người Híp-ri, Môsê phải chạy trốn khỏi Ai Cập. Ông đến sống tại miền Mađian, lập gia đình và trở thành người chăn chiên.

Có lẽ Môsê nghĩ rằng cuộc đời mình đã khép lại những năm tháng liên quan đến Ai Cập.

Nhưng Thiên Chúa thì chưa.

Một ngày kia, khi Môsê đang chăn đàn vật của ông Gít-rô, cha vợ mình, ông nhìn thấy một bụi cây bốc cháy. Điều kỳ lạ là bụi cây không bị thiêu rụi. Môsê tiến lại gần để xem điều gì đang xảy ra.

Và từ giữa bụi cây, Thiên Chúa gọi ông.

Thiên Chúa sai Môsê trở về Ai Cập. Ông phải đứng trước mặt Pharaô và nói rằng Đức Chúa, Thiên Chúa của Israel, truyền cho ông: “Hãy thả dân Ta ra để chúng mừng lễ kính Ta trong sa mạc” (Xh 5,1).

Môsê sợ hãi.

Ông biết mình đang được sai đến với một vị vua quyền lực. Ông biết người Ai Cập sẽ không dễ dàng từ bỏ những người nô lệ đã làm việc cho họ. Nhưng Thiên Chúa hứa sẽ ở cùng ông.

Môsê trở về Ai Cập cùng với Aharon, anh mình.

Họ đến gặp Pharaô.

Nhưng Pharaô không chấp nhận.

Ông trả lời: “Đức Chúa là ai mà ta phải nghe lời Người để cho Israel ra đi? Ta không biết Đức Chúa, và ta cũng chẳng cho Israel ra đi!” (Xh 5,2).

Đó chính là khởi đầu của cuộc đối đầu giữa Pharaô và Thiên Chúa.

Pharaô nghĩ rằng ông có quyền quyết định số phận của dân Israel.

Nhưng Thiên Chúa sẽ cho ông biết rằng không một vị vua nào có thể biến dân của Người thành tài sản vĩnh viễn của mình.

Môsê và Aharon tiếp tục đến gặp Pharaô. Họ nói với ông những điều Đức Chúa truyền. Nhưng Pharaô vẫn cứng lòng. Ông không những từ chối thả dân Israel đi mà còn khiến công việc của họ trở nên nặng nề hơn.

Trước đây, người Israel được cung cấp rơm để làm gạch.

Bây giờ, họ phải tự đi tìm rơm.

Nhưng số lượng gạch phải làm vẫn không thay đổi (Xh 5,6-14).

Dân Israel kêu than.

Môsê cũng đau khổ.

Nhưng Thiên Chúa nói với ông rằng Người sẽ dùng quyền năng của mình để giải thoát Israel khỏi Ai Cập.

“Ta là Đức Chúa. Ta sẽ đưa các ngươi ra khỏi ách cưỡng bách lao động của người Ai-cập, sẽ giải thoát các ngươi khỏi cảnh làm tôi mọi chúng. Ta sẽ giơ cánh tay uy quyền và dùng những án phạt lớn mà chuộc các ngươi.” (Xh 6,6).

Và rồi, những tai ương bắt đầu.

Tai ương đầu tiên giáng xuống dòng sông Nin.

Môsê và Aharon đến gặp Pharaô. Aharon cầm cây gậy và giơ lên trên dòng nước Ai Cập. Theo lệnh của Đức Chúa, nước sông biến thành máu.

Cá trong sông chết.

Sông bốc mùi hôi thối.

Người Ai Cập không thể uống nước sông.

“Đức Chúa phán với ông Mô-sê: ‘Hãy nói với ông A-ha-ron: Cầm gậy của ngươi và giơ tay trên các nguồn nước của người Ai-cập, trên các sông ngòi, kênh rạch, ao hồ và mọi nơi chứa nước của chúng, để nước biến thành máu. Sẽ có máu trên khắp đất Ai-cập, cả trong các bình gỗ và bình đá.’” (Xh 7,19).

Các pháp sư Ai Cập cũng tìm cách làm điều tương tự bằng những phù phép của mình.

Nhưng họ không thể cứu đất nước khỏi tai ương.

Pharaô vẫn cứng lòng.

Sông Nin vốn là nguồn sống của Ai Cập. Nó đem lại nước uống, cá và sự màu mỡ cho đất đai. Nhưng giờ đây, chính dòng sông ấy trở thành nguồn tai họa.

Con người thường nghĩ rằng mình có thể kiểm soát mọi thứ mà mình dựa vào.

Một quốc gia dựa vào sông nước.

Một người dựa vào tiền bạc.

Một người khác dựa vào quyền lực.

Nhưng câu chuyện về dòng sông Nin nhắc nhở rằng không có gì trong thế giới này có thể thay thế Thiên Chúa.

Khi tai ương đầu tiên qua đi, Pharaô vẫn không chịu thả dân Israel.

Và rồi tai ương thứ hai xảy đến.

Từ sông Nin, ếch nhái tràn lên khắp đất Ai Cập.

Chúng vào cung điện của Pharaô, vào nhà cửa, phòng ngủ, giường chiếu, lò nướng và những nơi nhào bột. Đất Ai Cập tràn ngập ếch nhái.

Pharaô gọi Môsê và Aharon đến.

Lần đầu tiên, vị vua kiêu ngạo ấy cầu xin sự giúp đỡ.

Ông nói với Môsê: “Hãy khẩn cầu Đức Chúa cho ta, cho dân ta, để Người đuổi ếch nhái đi khỏi ta và khỏi dân ta; rồi ta sẽ cho dân đi tế lễ Đức Chúa.” (Xh 8,4).

Môsê cầu xin Đức Chúa.

Ếch nhái chết đi.

Người Ai Cập gom chúng thành từng đống và đất nước bốc mùi hôi thối.

Pharaô được giải thoát khỏi tai ương.

Nhưng ngay khi tai ương chấm dứt, ông lại đổi ý.

“Nhưng khi thấy đã được thong thả, vua Pharaô lại làm cho lòng mình ra chai đá, không nghe lời ông Mô-sê và ông A-ha-ron, như Đức Chúa đã phán.” (Xh 8,11).

Đó là một trong những hình ảnh đáng sợ nhất của câu chuyện.

Pharaô chỉ muốn tai ương biến mất.

Ông không thực sự muốn thay đổi.

Ông muốn được giải thoát khỏi hậu quả, nhưng không muốn từ bỏ sự cứng lòng.

Có những lúc con người cũng giống như Pharaô.

Khi gặp khó khăn, chúng ta cầu xin Thiên Chúa.

Khi đau khổ, chúng ta tìm kiếm Người.

Khi nguy hiểm qua đi, chúng ta lại quên mất những lời mình đã hứa.

Tai ương thứ ba đến mà không có lời cảnh báo trước.

Aharon đập cây gậy xuống bụi đất.

Bụi đất biến thành những sinh vật nhỏ bé lan ra khắp đất Ai Cập. Người và súc vật đều bị ảnh hưởng.

Các pháp sư Ai Cập cố gắng làm điều tương tự.

Nhưng lần này, họ không thể.

Họ nói với Pharaô: “Đó là ngón tay của Thiên Chúa!” (Xh 8,15).

Nhưng Pharaô vẫn không nghe.

Con người có thể bắt chước một số dấu lạ.

Có thể dùng tri thức để làm những điều đáng kinh ngạc.

Có thể tạo ra sức mạnh khiến người khác kinh sợ.

Nhưng con người không thể trở thành Thiên Chúa.

Các pháp sư Ai Cập đã nhận ra điều đó.

Nhưng Pharaô thì chưa.

Tai ương thứ tư là ruồi nhặng.

Những đàn ruồi nhặng dày đặc tràn vào Ai Cập. Chúng xuất hiện trong cung điện Pharaô, trong nhà các quan chức và khắp đất nước.

Nhưng lần này, có một điều khác biệt.

Đất Gôsen, nơi dân Israel sinh sống, không bị tai ương.

Đức Chúa bắt đầu cho thấy rõ sự phân biệt giữa dân Người và Ai Cập.

Pharaô lại gọi Môsê đến.

Ông muốn cho người Israel tế lễ cho Thiên Chúa, nhưng muốn họ làm điều đó ngay trong đất Ai Cập.

Môsê không chấp nhận.

Dân Israel không được tự do một nửa.

Họ không thể vừa là nô lệ của Pharaô vừa là dân thờ phượng Thiên Chúa.

Thiên Chúa không sai Môsê đến để xin Pharaô ban cho Israel một vài ngày nghỉ.

Người muốn giải thoát họ.

Hoàn toàn.

Tai ương thứ năm giáng xuống các đàn gia súc của người Ai Cập.

Một bệnh dịch nghiêm trọng tấn công ngựa, lừa, lạc đà, bò và chiên dê của người Ai Cập. Nhưng gia súc của người Israel không bị ảnh hưởng.

Pharaô sai người đi kiểm tra.

Ông biết rằng không một con vật nào của Israel bị chết.

Nhưng lòng ông vẫn cứng cỏi.

Tai ương thứ sáu đến trên thân thể con người.

Môsê và Aharon lấy tro từ lò nung và tung lên trời trước mặt Pharaô. Tro bụi lan ra khắp đất Ai Cập và gây nên những ung nhọt trên người và súc vật.

Các pháp sư Ai Cập cũng bị ảnh hưởng.

Họ không thể đứng trước mặt Môsê.

Những người từng đứng bên cạnh Pharaô để thách thức quyền năng của Thiên Chúa giờ đây không còn khả năng đối đầu.

Nhưng Pharaô vẫn không thay đổi.

Mỗi lần ông từ chối, lòng ông lại trở nên cứng cỏi hơn.

Mỗi lần ông nhìn thấy quyền năng của Thiên Chúa mà vẫn không chịu vâng phục, sự chống đối trong ông lại sâu sắc hơn.

Rồi tai ương thứ bảy xảy đến.

Đức Chúa báo trước rằng một trận mưa đá khủng khiếp sẽ giáng xuống Ai Cập.

Những ai tin lời cảnh báo thì đưa người và gia súc vào nơi trú ẩn.

Những ai không quan tâm thì để mọi thứ ở ngoài.

Mưa đá trút xuống.

Sấm chớp vang rền.

Lửa lóe lên giữa những viên mưa đá.

Cây cối bị đập nát.

Mùa màng bị phá hủy.

Nhưng đất Gôsen, nơi dân Israel sinh sống, vẫn được bảo vệ.

Pharaô lại gọi Môsê đến.

Lần này, ông nói: “Lần này, ta đã phạm tội. Đức Chúa là Đấng công chính, còn ta và dân ta là những kẻ có lỗi.” (Xh 9,27).

Môsê cầu xin Đức Chúa.

Mưa đá ngừng.

Sấm chớp chấm dứt.

Nhưng khi Pharaô thấy tai ương đã qua, ông lại cứng lòng.

Lời thú nhận của ông không trở thành một cuộc hoán cải thực sự.

Ông nhận ra mình sai khi đang sợ hãi.

Nhưng khi nỗi sợ qua đi, ông lại quay về con đường cũ.

Rồi tai ương thứ tám đến.

Những đàn châu chấu tràn vào Ai Cập.

Chúng ăn sạch những gì còn sót lại sau trận mưa đá. Không còn cây xanh, không còn hoa màu, không còn gì trên đồng ruộng có thể chống lại đàn châu chấu.

Các quan chức của Pharaô bắt đầu sợ hãi.

Họ nói với vua: “Ngài còn chưa nhận ra là Ai-cập đang bị tiêu diệt hay sao?” (Xh 10,7).

Pharaô lại gọi Môsê và Aharon.

Ông muốn biết ai sẽ được phép ra đi.

Môsê trả lời rằng toàn thể dân Israel phải đi: người già, trẻ em, con trai, con gái, đàn chiên, đàn bò.

Pharaô không chấp nhận.

Ông muốn chỉ cho đàn ông đi.

Ông muốn giữ lại phụ nữ và trẻ em.

Nhưng một cuộc giải phóng mà người áp bức vẫn còn giữ lại một phần gia đình thì chưa phải là tự do.

Thiên Chúa không giải phóng một phần dân Người.

Người muốn toàn thể Israel ra đi.

Châu chấu tràn vào đất Ai Cập.

Chúng che kín mặt đất.

Chúng ăn sạch mọi thứ còn sót lại.

Pharaô lại vội vàng gọi Môsê.

Ông nói: “Tôi đã phạm tội nghịch cùng Đức Chúa, Thiên Chúa của các ông, và nghịch cùng các ông. Giờ đây, xin Ngài tha tội cho tôi lần này nữa, và khẩn cầu Đức Chúa, Thiên Chúa của các ông, để Người đẩy lui tai họa chết người này khỏi tôi.” (Xh 10,16-17).

Môsê cầu xin.

Gió thổi.

Châu chấu bị cuốn đi.

Nhưng Pharaô vẫn không để dân Israel ra đi.

Tai ương thứ chín là bóng tối.

Môsê giơ tay lên trời.

Một bóng tối dày đặc bao phủ đất Ai Cập trong ba ngày.

Người Ai Cập không thể nhìn thấy nhau.

Họ không thể rời khỏi chỗ của mình.

Nhưng nơi dân Israel ở lại có ánh sáng.

Bóng tối ấy không chỉ là sự thiếu vắng ánh sáng mặt trời.

Nó giống như một dấu hiệu cho thấy Ai Cập đang tiến gần đến đỉnh điểm của cuộc phán xét.

Một đất nước từng tự tin vào sức mạnh của mình giờ đây không thể làm gì trước bóng tối.

Pharaô lại gọi Môsê.

Ông cho phép dân Israel ra đi, nhưng muốn họ để lại đàn chiên và đàn bò.

Môsê không chấp nhận.

Dân Israel phải mang theo lễ vật để thờ phượng Thiên Chúa.

Pharaô nổi giận.

Ông đuổi Môsê đi và nói rằng nếu còn gặp lại ông, Môsê sẽ phải chết.

Môsê trả lời: “Ngài nói đúng. Tôi sẽ không bao giờ còn thấy mặt ngài nữa.” (Xh 10,29).

Tai ương cuối cùng đang đến.

Và đó là tai ương khủng khiếp nhất.

Đức Chúa phán với Môsê rằng một tai ương nữa sẽ giáng xuống Pharaô và Ai Cập. Mọi con đầu lòng trong đất Ai Cập sẽ chết, từ con đầu lòng của Pharaô cho đến con đầu lòng của người nữ tỳ, cùng mọi con đầu lòng của súc vật (Xh 11,1-5).

Nhưng trước khi tai ương cuối cùng xảy đến, Thiên Chúa truyền cho dân Israel chuẩn bị một nghi lễ đặc biệt.

Mỗi gia đình phải chọn một con chiên không tì vết.

Con chiên được giữ cho đến ngày mười bốn trong tháng.

Vào lúc chạng vạng, người Israel phải sát tế chiên và lấy máu bôi lên khung cửa nhà mình.

Họ phải ăn thịt chiên cùng với bánh không men và rau đắng.

Họ phải ăn trong tư thế sẵn sàng lên đường.

Lưng thắt gọn.

Chân mang dép.

Tay cầm gậy.

Vì đó là đêm Vượt Qua.

Đức Chúa phán:

“Máu sẽ là dấu hiệu cho các ngươi ở trong những nhà các ngươi. Thấy máu, Ta sẽ bỏ qua, không giáng hoạ diệt vong xuống các ngươi, khi Ta đánh phạt đất Ai-cập.” (Xh 12,13).

Đêm ấy, tai ương cuối cùng xảy ra.

Từ cung điện Pharaô cho đến những căn nhà thấp bé nhất, tiếng khóc vang lên khắp Ai Cập.

Các con đầu lòng qua đời.

Nhưng những ngôi nhà của người Israel được đánh dấu bằng máu con chiên được bảo vệ.

Pharaô gọi Môsê và Aharon trong đêm.

Lần này, ông không còn thương lượng.

Ông không còn đặt điều kiện.

Ông chỉ muốn dân Israel rời khỏi Ai Cập.

“Đứng lên! Ra khỏi dân ta, cả các ngươi lẫn con cái Israel! Đi mà thờ phượng Đức Chúa như các ngươi đã nói. Cả chiên dê lẫn bò bê của các ngươi, như các ngươi đã nói, hãy đem đi và chúc phúc cho cả ta nữa!” (Xh 12,31-32).

Dân Israel ra đi.

Họ mang theo bột chưa kịp dậy men.

Họ rời khỏi đất Ai Cập trong đêm.

Sau nhiều thế kỷ sống dưới ách nô lệ, giờ đây họ bắt đầu cuộc hành trình hướng về tự do.

Mười tai ương Ai Cập khép lại một giai đoạn dài trong lịch sử dân Israel.

Nhưng câu chuyện ấy không chỉ nói về một cuộc đối đầu giữa Môsê và Pharaô.

Nó nói về một Thiên Chúa nhìn thấy nỗi đau của dân Người.

Ngay từ khi Môsê còn ở trong sa mạc, Thiên Chúa đã phán:

“Ta đã thấy rõ cảnh khổ cực của dân Ta bên Ai-cập, Ta đã nghe tiếng chúng kêu than vì bị bọn cai hành hạ. Phải, Ta biết các đau khổ của chúng. Ta xuống giải thoát chúng khỏi tay người Ai-cập và đưa chúng từ đất ấy lên một miền đất tốt tươi, rộng lớn, miền đất tràn trề sữa và mật.” (Xh 3,7-8).

Thiên Chúa không thờ ơ trước nỗi đau của con người.

Người nghe tiếng kêu của những người bị áp bức.

Nhưng câu chuyện cũng cho thấy sự nguy hiểm của một trái tim chai đá.

Pharaô đã có rất nhiều cơ hội để thay đổi.

Ông đã nhìn thấy các dấu lạ.

Ông đã nghe lời cảnh báo.

Ông đã nhiều lần hứa sẽ để Israel ra đi.

Nhưng hết lần này đến lần khác, ông lại quay về với sự cứng lòng.

Điều đáng sợ nhất không phải là một người chưa từng nhận ra sự thật.

Điều đáng sợ là một người đã nhìn thấy sự thật nhưng liên tục từ chối nó.

Mười tai ương cũng là câu chuyện về sự giải phóng.

Dân Israel không thể tự giải thoát mình khỏi Ai Cập.

Họ không có quân đội.

Không có quyền lực.

Không có vị trí chính trị.

Họ chỉ có lời hứa của Thiên Chúa.

Và lời hứa ấy đủ để bắt đầu một cuộc hành trình.

Nhưng cuộc hành trình chưa kết thúc khi họ rời khỏi Ai Cập.

Phía trước họ vẫn còn sa mạc.

Vẫn còn biển Đỏ.

Vẫn còn những lúc sợ hãi, than trách và muốn quay trở lại nơi họ từng làm nô lệ.

Con người đôi khi cũng như thế.

Chúng ta cầu xin được giải thoát khỏi một điều gì đó, nhưng khi bước ra khỏi điều quen thuộc, chúng ta lại sợ hãi.

Một người có thể muốn thoát khỏi tội lỗi nhưng sợ phải thay đổi.

Một người có thể muốn sống một cuộc đời mới nhưng vẫn lưu luyến những thói quen cũ.

Một người có thể cầu xin Thiên Chúa mở đường, nhưng khi con đường ấy bắt đầu, lại không dám bước đi.

Dân Israel đã được đưa ra khỏi Ai Cập.

Nhưng Ai Cập vẫn cần được đưa ra khỏi lòng họ.

Và đó là một hành trình dài hơn rất nhiều.

Trong đêm Vượt Qua, máu của con chiên trên khung cửa đã trở thành dấu hiệu của sự sống và sự bảo vệ. Đối với người Kitô hữu, biến cố này còn mang một ý nghĩa sâu xa hơn trong ánh sáng của Đức Kitô, Đấng được Hội Thánh nhận ra như Chiên Vượt Qua mới. Cuộc giải phóng khỏi Ai Cập trở thành hình ảnh báo trước cho công trình cứu độ mà Thiên Chúa thực hiện nơi Đức Giêsu Kitô.

Mười tai ương Ai Cập vì thế không chỉ là câu chuyện về những điều đã xảy ra trong quá khứ.

Đó là câu chuyện về một Thiên Chúa nhìn thấy nỗi đau của con người.

Một Thiên Chúa không quên lời hứa của Người.

Một Thiên Chúa có thể mở ra con đường ngay cả khi con người tưởng rằng mình đã bị mắc kẹt mãi mãi.

Và đó cũng là câu chuyện về lòng người.

Có những lúc chúng ta giống như dân Israel, đang chờ đợi một cuộc giải thoát.

Có những lúc chúng ta giống như Môsê, sợ hãi trước nhiệm vụ mà Thiên Chúa trao phó.

Và cũng có những lúc, chúng ta giống như Pharaô.

Chúng ta nhìn thấy điều đúng.

Chúng ta biết mình cần thay đổi.

Nhưng vẫn cố nắm chặt lấy những gì Thiên Chúa đang mời gọi chúng ta buông bỏ.

Pharaô đã nhiều lần nói rằng ông sẽ để dân Israel ra đi.

Nhưng chỉ đến khi mọi thứ sụp đổ, ông mới buông tay.

Có lẽ đó là câu hỏi mà câu chuyện Mười tai ương Ai Cập đặt ra cho mỗi người chúng ta:

Chúng ta đang cố giữ lấy điều gì?

Và liệu chúng ta có đang chờ đến khi mọi thứ sụp đổ mới chịu buông tay?

Thiên Chúa đã gọi Môsê trở về Ai Cập.

Người đã nghe tiếng kêu của dân Israel.

Người đã mở đường cho họ bước ra khỏi cảnh nô lệ.

Và Người vẫn là Thiên Chúa của những con người đang kêu cầu Người trong mọi thời đại.

Bởi vì đôi khi, cuộc giải phóng lớn nhất không bắt đầu bằng việc một cánh cửa mở ra.

Nó bắt đầu bằng việc Thiên Chúa khiến con người đủ can đảm để bước ra khỏi nơi họ đã bị giam giữ quá lâu.

Tác giả: Life Storist

Life Storist là nơi lưu giữ và sẻ chia những câu chuyện ý nghĩa về đức tin Công giáo cùng những giá trị đẹp đẽ trong cuộc sống thường ngày.