Life Storist
Lượt xem
40
Không phải ai cũng được mời gọi thực hiện những công việc vĩ đại hay trở thành những nhân vật nổi tiếng trong lịch sử. Phần lớn chúng ta sống những ngày bình thường với những bổn phận đơn sơ, những niềm vui nhỏ bé và cả những thử thách âm thầm. Chính giữa những thực tại ấy, Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu đã khám phá một chân lý làm thay đổi cuộc đời mình: con người có thể nên thánh không phải bằng những việc phi thường, nhưng bằng tình yêu phi thường dành cho Thiên Chúa trong những việc rất bình thường. Cuộc đời ngắn ngủi của ngài chỉ kéo dài 24 năm, nhưng đã để lại một di sản thiêng liêng sâu sắc, tiếp tục soi sáng cho hàng triệu Kitô hữu trên khắp thế giới cho đến hôm nay.

Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu: Con đường nhỏ dẫn đến sự thánh thiện

Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu: Con đường nhỏ dẫn đến sự thánh thiện

Trong lịch sử Giáo hội, có những vị Thánh được biết đến qua những chuyến truyền giáo vượt đại dương, những công trình bác ái đồ sộ hay những cuộc cải cách làm thay đổi cả một thời đại. Khi nhìn vào cuộc đời Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu, chúng ta lại bắt gặp một con đường hoàn toàn khác.

Ngài chưa từng rời khỏi nước Pháp để truyền giáo. Ngài không sáng lập một dòng tu mới, không giữ chức vụ quan trọng trong Giáo hội và cũng không để lại những bộ sách thần học đồ sộ. Phần lớn cuộc đời của ngài diễn ra trong một tu viện kín nhỏ bé tại Lisieux. Thế nhưng chính người nữ tu trẻ tuổi ấy lại trở thành một trong những vị Thánh được yêu mến nhất thế giới, được Giáo hội tuyên phong là Tiến sĩ Hội Thánh và là bổn mạng các xứ truyền giáo.

Điều gì đã làm nên sự đặc biệt ấy?

Câu trả lời không nằm ở những thành tựu bên ngoài nhưng nằm ở chiều sâu đời sống nội tâm của ngài. Thánh Têrêsa đã khám phá ra một con đường thiêng liêng đơn sơ nhưng sâu sắc, một con đường mà bất cứ ai cũng có thể bước đi. Đó là con đường của sự tín thác, khiêm nhường và tình yêu.

Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu có tên khai sinh là Marie Françoise-Thérèse Martin. Ngài sinh ngày 2 tháng 1 năm 1873 tại Alençon, miền Normandie nước Pháp. Ngài là người con út trong gia đình của ông Louis Martin và bà Zélie Martin.

Gia đình Martin là một gia đình Công giáo đạo đức và được nhiều người xem như hình ảnh đẹp của đời sống gia đình Kitô giáo. Cha mẹ của Têrêsa không chỉ dạy con bằng lời nói nhưng còn bằng chính đời sống đức tin của mình. Việc cầu nguyện, tham dự Thánh lễ, yêu thương người nghèo và sống theo Tin Mừng là những điều diễn ra tự nhiên trong gia đình ấy.

Nhiều năm sau, Giáo hội đã nhìn nhận sự thánh thiện của gia đình Martin. Năm 2015, Đức Giáo hoàng Phanxicô đã tuyên phong hiển thánh cho ông Louis Martin và bà Zélie Martin. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử Giáo hội, một đôi vợ chồng được tuyên thánh cùng nhau với tư cách là đôi bạn đời.

Ngay từ nhỏ, Têrêsa đã được bao bọc trong bầu khí yêu thương của gia đình. Tuy nhiên, tuổi thơ của ngài không hoàn toàn bình yên. Khi mới bốn tuổi, ngài phải đối diện với biến cố đau thương đầu tiên của cuộc đời: mẹ qua đời vì bệnh ung thư vú.

Sau này, trong tự truyện Truyện Một Tâm Hồn, Thánh nữ kể lại rằng sự ra đi của mẹ đã để lại một vết thương sâu đậm trong tâm hồn mình. Đó là một biến cố làm thay đổi cả tuổi thơ của ngài.

Từ một cô bé vui tươi và hồn nhiên, Têrêsa trở nên nhạy cảm hơn, dễ xúc động hơn và thường cảm thấy bất an. Nhưng chính trong những đau khổ ấy, Thiên Chúa đang âm thầm chuẩn bị cho ngài một hành trình đặc biệt.

Sau khi mẹ qua đời, người chị Pauline trở thành người mà Têrêsa yêu mến và gắn bó nhất. Tuy nhiên, khi Pauline quyết định gia nhập Dòng Kín Cát Minh, Têrêsa lại phải trải qua thêm một mất mát lớn. Cô bé cảm thấy như người mẹ thứ hai của mình cũng đang rời xa mình.

Những biến cố liên tiếp ấy khiến Têrêsa phải đối diện với sự mong manh của cuộc sống từ rất sớm. Nhưng cũng chính từ đó, ngài học được bài học quan trọng về việc tìm kiếm sự nâng đỡ nơi Thiên Chúa thay vì chỉ dựa vào những điều chóng qua của trần thế.

Một trong những bước ngoặt quan trọng nhất trong cuộc đời Thánh Têrêsa diễn ra vào đêm Giáng Sinh năm 1886. Khi ấy, ngài mới mười ba tuổi.

Trong tự truyện, Thánh nữ kể lại rằng trước thời điểm đó mình vẫn còn khá trẻ con, dễ nhạy cảm và thường khóc vì những chuyện nhỏ nhặt. Nhưng trong đêm Giáng Sinh năm ấy, ngài cảm nhận được một ân sủng đặc biệt của Thiên Chúa.

Ngài viết rằng Chúa Giêsu đã thực hiện nơi tâm hồn mình điều mà bản thân không thể tự làm được. Từ thời điểm ấy, Têrêsa cảm thấy mình được giải thoát khỏi sự yếu đuối quá mức và bắt đầu trưởng thành hơn trong đời sống thiêng liêng.

Nhiều nhà nghiên cứu về linh đạo của Thánh nữ gọi đây là “ơn hoán cải Giáng Sinh”, một biến cố đánh dấu bước chuyển mình quan trọng trên hành trình nên thánh của ngài.

Từ đó, Têrêsa ngày càng cảm nhận rõ hơn lời mời gọi dâng hiến cuộc đời cho Thiên Chúa.

Ước muốn trở thành nữ tu lớn đến mức cô gái trẻ đã tìm mọi cách để được gia nhập Dòng Kín Cát Minh dù tuổi đời còn rất nhỏ. Trong chuyến hành hương đến Rôma năm 1887, Têrêsa đã có một hành động rất táo bạo.

Trong buổi tiếp kiến Đức Giáo hoàng Lêô XIII, thay vì chỉ nhận phép lành như mọi người, cô gái mười bốn tuổi đã quỳ xuống và xin Đức Giáo hoàng cho phép mình vào dòng trước tuổi quy định.

Dù không nhận được câu trả lời trực tiếp như mong muốn, Têrêsa vẫn kiên trì cầu nguyện và chờ đợi. Cuối cùng, ngài được chấp thuận gia nhập Dòng Kín Cát Minh Lisieux vào năm mười lăm tuổi.

Đối với nhiều người, việc bước vào tu viện có thể được xem là điểm kết thúc của một hành trình. Nhưng đối với Thánh Têrêsa, đó mới là khởi đầu của cuộc phiêu lưu thiêng liêng lớn lao nhất đời mình.

Những năm sống trong tu viện không hề dễ dàng như nhiều người tưởng tượng. Thánh nữ phải đối diện với những giới hạn của bản thân, những khác biệt trong đời sống cộng đoàn, những hiểu lầm và cả những hy sinh rất bình thường của cuộc sống hằng ngày.

Chính tại nơi ấy, ngài dần khám phá ra điều mà sau này được gọi là “Con đường nhỏ” – một trong những đóng góp lớn nhất của Thánh nữ cho đời sống thiêng liêng của Giáo hội.

Thánh Têrêsa nhận ra rằng không phải ai cũng được gọi để làm những việc lớn lao. Nhưng mọi người đều có thể trở nên thánh thiện bằng cách thực hiện những việc nhỏ bé với một tình yêu lớn lao.

Ngài không tìm kiếm những hy sinh phi thường. Thay vào đó, ngài cố gắng sống yêu thương trong từng chi tiết nhỏ của cuộc sống: mỉm cười với người khó chịu, kiên nhẫn khi bị hiểu lầm, chu toàn bổn phận hằng ngày và dâng những hy sinh kín đáo cho Thiên Chúa.

Đối với Thánh nữ, điều quan trọng không phải là công việc lớn hay nhỏ, mà là tình yêu được đặt vào công việc ấy.

Chính vì thế, linh đạo của Thánh Têrêsa vẫn mang tính thời sự đặc biệt trong thế giới hôm nay. Chúng ta thường nghĩ rằng muốn sống thánh thiện phải làm những điều thật lớn lao. Nhưng Thánh nữ nhắc nhở rằng Thiên Chúa hiện diện ngay trong những việc bình thường nhất của cuộc sống.

Một lời cầu nguyện chân thành, một sự tha thứ âm thầm, một hành động phục vụ không ai biết đến hay một bổn phận được chu toàn với tình yêu đều có thể trở thành con đường dẫn chúng ta đến gần Thiên Chúa hơn.

Một trong những điểm nổi bật nhất trong linh đạo của Thánh Têrêsa chính là sự tín thác hoàn toàn vào lòng thương xót của Thiên Chúa. Ngài ý thức rất rõ những giới hạn và sự bé nhỏ của mình. Thay vì thất vọng vì những yếu đuối ấy, ngài lại xem đó là cơ hội để phó thác nhiều hơn vào Chúa.

Trong tự truyện Truyện Một Tâm Hồn, Thánh nữ đã sử dụng một hình ảnh rất nổi tiếng để diễn tả con đường thiêng liêng của mình. Ngài ví bản thân như một đứa trẻ nhỏ không đủ sức leo lên những bậc thang cao để đến với Thiên Chúa.

"Tôi muốn tìm ra một chiếc thang máy để nâng tôi lên với Chúa Giêsu, vì tôi quá bé nhỏ để leo lên chiếc thang trọn lành."

Chiếc "thang máy" mà Thánh nữ nói đến không phải là những nỗ lực phi thường của con người, nhưng là tình yêu và lòng thương xót của Thiên Chúa. Ngài tin rằng khi một người biết khiêm nhường nhìn nhận sự nhỏ bé của mình và hoàn toàn tín thác nơi Chúa, Thiên Chúa sẽ nâng người ấy lên.

Tư tưởng này mang một ý nghĩa rất sâu sắc. Trong đời sống thiêng liêng, con người thường dễ rơi vào hai thái cực. Một mặt, có người nghĩ rằng mình phải thật hoàn hảo mới xứng đáng đến gần Thiên Chúa. Mặt khác, có người lại thất vọng vì những yếu đuối và lỗi lầm của bản thân. Thánh Têrêsa chọn một con đường khác. Ngài không phủ nhận những giới hạn của mình, nhưng cũng không để chúng trở thành lý do khiến mình xa cách Thiên Chúa.

Ngài xác tín rằng Thiên Chúa là một người Cha giàu lòng thương xót, luôn sẵn sàng đón nhận những ai thành tâm trở về với Ngài. Chính niềm xác tín ấy đã trở thành nền tảng cho toàn bộ đời sống thiêng liêng của Thánh nữ.

Càng trưởng thành trong đời sống đức tin, Thánh Têrêsa càng khao khát tìm hiểu đâu là ơn gọi đích thực của mình trong Giáo hội. Khi đọc các thư của Thánh Phaolô nói về các đặc sủng khác nhau trong Nhiệm Thể Đức Kitô, ngài nhận ra rằng Giáo hội có rất nhiều ơn gọi: tông đồ, ngôn sứ, tiến sĩ, nhà truyền giáo và nhiều hình thức phục vụ khác.

Tuy nhiên, ngài vẫn cảm thấy trái tim mình chưa tìm thấy câu trả lời trọn vẹn.

Sau nhiều ngày cầu nguyện và suy niệm, Thánh nữ đã khám phá điều mà sau này trở thành một trong những câu nói nổi tiếng nhất của mình:

"Giữa lòng Hội Thánh, Mẹ của con, con sẽ là tình yêu."

Đó không chỉ là một cảm xúc đạo đức nhưng là một trực giác thần học rất sâu sắc. Thánh Têrêsa hiểu rằng mọi hoạt động của Giáo hội chỉ thực sự sinh hoa trái khi được thúc đẩy bởi tình yêu. Không có tình yêu, mọi công việc dù lớn lao đến đâu cũng trở nên trống rỗng.

Khám phá ấy đã giúp ngài nhìn thấy ý nghĩa của đời sống mình. Dù sống trong một tu viện kín, ngài vẫn có thể góp phần vào sứ mạng của toàn thể Giáo hội bằng lời cầu nguyện, sự hy sinh và tình yêu dành cho Thiên Chúa.

Chính từ đây, chúng ta có thể hiểu vì sao Giáo hội sau này đã chọn Thánh Têrêsa làm bổn mạng các xứ truyền giáo.

Thoạt nhìn, điều này có vẻ khó hiểu. Ngài chưa từng đặt chân đến các vùng truyền giáo ở châu Á, châu Phi hay châu Mỹ Latinh. Ngài cũng chưa từng giảng đạo cho những dân tộc chưa biết Chúa.

Thế nhưng trái tim của Thánh nữ luôn hướng về việc loan báo Tin Mừng. Ngài cầu nguyện cách đặc biệt cho các linh mục, các nhà truyền giáo và những người đang dấn thân phục vụ Giáo hội ở khắp nơi trên thế giới.

Trong nhiều lá thư, Thánh nữ bày tỏ niềm thao thức cho phần rỗi các linh hồn. Ngài tin rằng lời cầu nguyện và những hy sinh âm thầm của mình có thể góp phần nâng đỡ công cuộc truyền giáo của Giáo hội.

Điều này nhắc nhở chúng ta rằng việc loan báo Tin Mừng không chỉ thuộc về những người đang trực tiếp hoạt động mục vụ. Mỗi Kitô hữu đều có thể tham gia vào sứ mạng ấy bằng đời sống cầu nguyện, chứng tá đức tin và tình yêu dành cho tha nhân.

Những năm cuối đời của Thánh Têrêsa là một giai đoạn đặc biệt khó khăn. Năm 1896, ngài bắt đầu mắc bệnh lao phổi. Vào cuối thế kỷ XIX, đây là một căn bệnh gần như không có phương pháp điều trị hiệu quả.

Từng ngày trôi qua, sức khỏe của Thánh nữ suy giảm rõ rệt. Những cơn ho kéo dài, những cơn đau dữ dội và sự kiệt sức ngày càng gia tăng.

Tuy nhiên, đau khổ thể xác không phải là thử thách duy nhất mà ngài phải đối diện.

Trong những tháng cuối đời, Thánh Têrêsa còn trải qua một cuộc thử thách đức tin sâu sắc. Ngài cảm thấy như đang bước đi trong bóng tối. Những cảm nhận an ủi thiêng liêng mà trước đây từng nâng đỡ tâm hồn ngài dường như biến mất.

Sau này, nhiều nhà thần học nhận định rằng đây là một trong những kinh nghiệm đức tin sâu sắc nhất của Thánh nữ. Dù không còn cảm nhận được sự hiện diện rõ ràng của Thiên Chúa như trước, ngài vẫn tiếp tục tin tưởng và phó thác.

Chính trong giai đoạn ấy, đức tin của Thánh Têrêsa trở nên tinh tuyền hơn bao giờ hết. Ngài không còn yêu mến Thiên Chúa vì những an ủi nhận được, nhưng yêu Ngài chỉ vì Ngài là Thiên Chúa.

Ngày 30 tháng 9 năm 1897, Thánh Têrêsa qua đời tại tu viện Lisieux khi mới 24 tuổi.

Đối với nhiều người lúc bấy giờ, cái chết của một nữ tu trẻ trong một tu viện nhỏ bé dường như không phải là một sự kiện đặc biệt. Không ai có thể hình dung rằng chỉ vài thập niên sau, tên tuổi của ngài sẽ được biết đến trên toàn thế giới.

Sau khi Thánh nữ qua đời, các chị em trong tu viện đã cho xuất bản bản thảo tự truyện của ngài với tên gọi Truyện Một Tâm Hồn. Cuốn sách nhanh chóng được phổ biến rộng rãi và chạm đến trái tim của vô số người.

Độc giả tìm thấy nơi những trang viết ấy không phải những lý thuyết thần học phức tạp, nhưng là một chứng từ sống động về tình yêu, sự tín thác và niềm vui được thuộc về Thiên Chúa.

Rất nhiều người kể lại rằng họ đã tìm thấy hy vọng sau khi đọc những trang sách của Thánh Têrêsa. Những người đang cảm thấy mình quá yếu đuối hay bất xứng nhận ra rằng con đường nên thánh không dành riêng cho một số ít người đặc biệt, nhưng mở ra cho tất cả mọi người.

Năm 1925, Đức Giáo hoàng Piô XI đã tuyên phong hiển thánh cho Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu. Hai năm sau, ngài được chọn làm bổn mạng các xứ truyền giáo cùng với Thánh Phanxicô Xaviê.

Đến năm 1997, nhân dịp kỷ niệm 100 năm ngày qua đời của Thánh nữ, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã tuyên phong ngài là Tiến sĩ Hội Thánh.

Đây là một vinh dự rất đặc biệt trong Giáo hội. Danh hiệu này không dựa trên trình độ học vấn hay số lượng sách vở được viết ra, nhưng dựa trên chiều sâu giáo huấn và ảnh hưởng thiêng liêng đối với toàn thể Dân Chúa.

Ngày nay, hơn một thế kỷ sau khi qua đời, Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu vẫn tiếp tục được yêu mến trên khắp thế giới. Trong một xã hội thường đánh giá con người qua thành công, địa vị hay thành tích, cuộc đời của ngài mang đến một sứ điệp đầy hy vọng.

Thiên Chúa không đòi hỏi chúng ta phải trở thành những người nổi tiếng hay thực hiện những công việc phi thường. Điều Ngài mong muốn là một trái tim biết yêu thương, tín thác và trung thành trong những việc nhỏ bé mỗi ngày.

Ước mong rằng khi nhìn lại cuộc đời của Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu, mỗi chúng ta sẽ học được cách sống đơn sơ hơn, phó thác hơn và yêu mến Thiên Chúa nhiều hơn. Giữa những bộn bề của cuộc sống hiện đại, "con đường nhỏ" mà Thánh nữ đã khám phá vẫn là một lời mời gọi đầy sức mạnh: hãy bắt đầu nên thánh từ những việc nhỏ bé nhất, bởi chính nơi đó tình yêu của Thiên Chúa đang âm thầm biến đổi thế giới.

Tác giả: Life Storist

Life Storist là nơi lưu giữ và sẻ chia những câu chuyện ý nghĩa về đức tin Công giáo cùng những giá trị đẹp đẽ trong cuộc sống thường ngày.