Life Storist
Lượt xem
28
Trong lịch sử Giáo hội, có lẽ ít ai trải qua một sự biến đổi sâu sắc như Thánh Phaolô. Từ một người từng nhiệt thành chống lại các Kitô hữu đầu tiên, ông đã trở thành một trong những nhà truyền giáo vĩ đại nhất của Kitô giáo. Cuộc đời của Thánh Phaolô là minh chứng sống động cho sức mạnh của ân sủng Thiên Chúa, Đấng có thể biến đổi một trái tim tưởng như xa cách thành một chứng nhân nhiệt thành của Tin Mừng. Hơn hai ngàn năm đã trôi qua, những lời giảng dạy và chứng tá của ngài vẫn tiếp tục soi sáng đời sống đức tin của hàng triệu tín hữu trên khắp thế giới.

Thánh Phaolô: Từ người bách hại Kitô hữu đến vị Tông đồ dân ngoại

Thánh Phaolô: Từ người bách hại Kitô hữu đến vị Tông đồ dân ngoại

Khi nhắc đến Thánh Phaolô, nhiều người thường nghĩ ngay đến những chuyến hành trình truyền giáo kéo dài hàng ngàn cây số hay những lá thư đã trở thành một phần quan trọng của Tân Ước. Thế nhưng, trước khi trở thành vị Tông đồ nổi tiếng ấy, ông là một người hoàn toàn khác.

Thánh Phaolô có tên gốc là Saolô. Ông sinh tại thành Tácxô thuộc miền Cilicia, một thành phố quan trọng của Đế quốc Rôma lúc bấy giờ. Gia đình ông thuộc truyền thống Do Thái đạo đức và ông được giáo dục rất nghiêm túc theo Luật Môsê.

Trong thư gửi tín hữu Philípphê, Phaolô từng nhắc đến nguồn gốc của mình:

"Tôi được cắt bì ngày thứ tám, thuộc dòng giống Israel, chi tộc Benjamin, là người Do Thái con nhà Do Thái." (Pl 3,5)

Ngay từ khi còn trẻ, Saolô đã nổi tiếng là người nhiệt thành với truyền thống tôn giáo của cha ông. Ông được đào tạo dưới sự hướng dẫn của Gamaliel, một trong những vị thầy nổi tiếng nhất của Do Thái giáo thời đó.

Nhờ nền giáo dục ấy, Saolô hiểu biết sâu rộng về Kinh Thánh và Luật Môsê. Tuy nhiên, chính lòng nhiệt thành ấy lại khiến ông xem cộng đoàn Kitô hữu sơ khai như một mối đe dọa đối với đức tin Do Thái.

Sách Công vụ Tông đồ cho biết Saolô đã tham gia vào việc bách hại các Kitô hữu đầu tiên. Khi Thánh Stêphanô bị ném đá tử đạo, Saolô hiện diện tại đó và tán thành việc giết vị tử đạo tiên khởi này.

Sau đó, ông tiếp tục truy lùng các Kitô hữu tại nhiều nơi.

Ông tin rằng mình đang bảo vệ Thiên Chúa.

Ông tin rằng mình đang làm điều đúng đắn.

Nhưng rồi Thiên Chúa đã can thiệp vào cuộc đời ông theo một cách không ai ngờ tới.

Biến cố quan trọng nhất trong cuộc đời Thánh Phaolô xảy ra trên đường đi Đamas.

Khi ấy, Saolô đang trên đường đến thành phố này để bắt giữ các Kitô hữu. Sách Công vụ kể lại rằng bất ngờ có một luồng ánh sáng từ trời chiếu xuống quanh ông.

Ông ngã xuống đất và nghe một tiếng nói:

"Saolô, Saolô, tại sao ngươi bắt bớ Ta?" (Cv 9,4)

Ông hỏi lại:

"Thưa Ngài, Ngài là ai?" (Cv 9,5)

Và tiếng nói đáp:

"Ta là Giêsu mà ngươi đang bắt bớ." (Cv 9,5)

Biến cố ấy đã làm thay đổi hoàn toàn cuộc đời Saolô.

Ông nhận ra rằng Đức Giêsu, Đấng mà ông tưởng đã chết trên thập giá, thực sự đã sống lại.

Ông nhận ra rằng khi bách hại các Kitô hữu, ông đang chống lại chính Đức Kitô.

Trong vài giây ngắn ngủi ấy, mọi điều ông từng tin tưởng dường như đảo lộn hoàn toàn.

Sau cuộc gặp gỡ ấy, Saolô bị mù trong ba ngày.

Khoảng thời gian ấy không chỉ là một sự mù lòa về thể xác nhưng còn tượng trưng cho hành trình biến đổi nội tâm sâu sắc.

Người từng nghĩ mình nhìn thấy chân lý nay phải học lại mọi sự từ đầu.

Người từng tự tin vào kiến thức và công trạng của mình nay phải khiêm tốn đón nhận ánh sáng từ Thiên Chúa.

Sau khi được ông Khanania đến cầu nguyện và làm phép rửa, Saolô bắt đầu một cuộc đời mới.

Từ đây, ông trở thành Phaolô, người môn đệ nhiệt thành của Đức Kitô.

Điều đáng kinh ngạc là người từng tìm cách tiêu diệt Giáo hội giờ đây lại trở thành người rao giảng Tin Mừng cách mạnh mẽ nhất.

Biến cố Đamas không chỉ là một sự thay đổi quan điểm tôn giáo.

Đó là cuộc gặp gỡ cá vị với Đức Kitô phục sinh.

Và cuộc gặp gỡ ấy đã trở thành trung tâm của toàn bộ đời sống Thánh Phaolô.

Sau này, trong thư gửi tín hữu Galát, ngài viết:

"Tôi sống, nhưng không còn phải là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi." (Gl 2,20)

Có lẽ không câu nào diễn tả rõ hơn linh đạo của Thánh Phaolô.

Ngài không xem đức tin như một tập hợp các quy tắc hay nghi thức bên ngoài. Đối với ngài, đức tin là mối tương quan sống động với Đức Kitô.

Chính tình yêu dành cho Đức Kitô đã thúc đẩy ngài lên đường truyền giáo.

Chính tình yêu ấy giúp ngài chịu đựng những khó khăn tưởng chừng không thể vượt qua.

Và cũng chính tình yêu ấy trở thành nguồn sức mạnh trong những năm cuối đời.

Sau khi hoán cải, Thánh Phaolô dành phần lớn cuộc đời để loan báo Tin Mừng.

Các chuyến hành trình truyền giáo của ngài trải dài khắp vùng Tiểu Á, Hy Lạp và nhiều nơi khác thuộc Đế quốc Rôma.

Ngày nay, nếu nhìn trên bản đồ, chúng ta sẽ thấy những quãng đường mà ngài đã đi là vô cùng lớn đối với phương tiện giao thông của thế kỷ thứ nhất.

Nhưng điều làm nên sự vĩ đại của Thánh Phaolô không chỉ là những quãng đường ấy.

Điều quan trọng hơn là lòng nhiệt thành không mệt mỏi dành cho Tin Mừng.

Ngài đi đến đâu cũng loan báo Đức Kitô chịu đóng đinh và phục sinh.

Ngài không tìm kiếm danh vọng hay quyền lực.

Ngài không rao giảng chính mình.

Ngài luôn hướng mọi người về Đức Kitô.

Trong thư thứ nhất gửi tín hữu Côrintô, ngài viết:

"Chúng tôi rao giảng một Đức Kitô chịu đóng đinh." (1 Cr 1,23)

Đó là trung tâm của toàn bộ sứ vụ Phaolô.

Không phải những triết thuyết hấp dẫn.

Không phải những lời hùng biện hoa mỹ.

Nhưng là Đức Kitô, Đấng đã yêu thương nhân loại đến cùng.

Những năm truyền giáo của Thánh Phaolô không hề dễ dàng.

Sách Công vụ và các thư của ngài cho thấy vô số thử thách.

Ngài từng bị đánh đòn.

Từng bị ném đá.

Từng bị bỏ tù.

Từng bị hiểu lầm.

Từng bị chống đối.

Từng trải qua những chuyến đi biển đầy nguy hiểm.

Trong thư thứ hai gửi tín hữu Côrintô, ngài đã liệt kê một phần những đau khổ ấy.

Đọc những dòng đó, chúng ta nhận ra rằng việc loan báo Tin Mừng không phải là con đường của sự thuận lợi, nhưng là con đường của tình yêu và hy sinh.

Thế nhưng, điều đáng ngạc nhiên là các thư của Thánh Phaolô không mang giọng điệu cay đắng hay thất vọng.

Ngược lại, chúng chứa đầy niềm hy vọng.

Bởi ngài tin rằng Thiên Chúa luôn đồng hành với mình trong mọi hoàn cảnh.

Chính vì thế, ngài có thể viết:

"Tôi làm được mọi sự trong Đấng ban sức mạnh cho tôi." (Pl 4,13)

Đó không phải là sự tự tin vào bản thân.

Đó là niềm xác tín vào quyền năng của Thiên Chúa.

Ngày nay, khi nhìn lại cuộc đời Thánh Phaolô, chúng ta không chỉ thấy một nhà truyền giáo vĩ đại.

Chúng ta thấy một con người đã để cho ân sủng biến đổi tận căn.

Từ một người từng chống lại Đức Kitô đến một người sẵn sàng hiến dâng cả mạng sống vì Ngài.

Từ một người đặt niềm tin vào công trạng của bản thân đến một người hoàn toàn cậy dựa vào lòng thương xót của Thiên Chúa.

Và chính điều ấy tiếp tục mang lại hy vọng cho mỗi chúng ta hôm nay.

Bởi không ai ở quá xa Thiên Chúa đến mức không thể được Ngài chạm đến.

Không ai có quá nhiều lỗi lầm đến mức không thể được biến đổi.

Nếu Thiên Chúa có thể làm nên một Thánh Phaolô từ một người từng bách hại Giáo hội, thì Ngài cũng có thể thực hiện những điều kỳ diệu trong cuộc đời mỗi người biết mở lòng đón nhận ân sủng của Ngài.

Nếu chỉ nhìn vào những chuyến hành trình truyền giáo hay những gian khổ mà Thánh Phaolô đã trải qua, chúng ta vẫn chưa hiểu hết con người của ngài. Điều làm nên sự vĩ đại nơi vị Tông đồ dân ngoại không nằm ở những thành quả bên ngoài, nhưng ở mối tương quan sâu sắc của ngài với Đức Kitô.

Sau biến cố trên đường Đamas, toàn bộ cuộc đời Phaolô được định hướng bởi một xác tín duy nhất: Đức Giêsu Kitô là trung tâm của mọi sự.

Đó không phải là một ý tưởng triết học hay một học thuyết tôn giáo. Đối với Phaolô, Đức Kitô là một con người sống động mà ngài đã gặp gỡ và yêu mến.

Chính vì thế, các thư của Thánh Phaolô luôn mang một giọng văn rất đặc biệt. Đó không phải là những bài nghiên cứu thần học khô khan, dù nội dung của chúng vô cùng sâu sắc. Đó là những lời phát xuất từ một trái tim đã được biến đổi bởi tình yêu của Thiên Chúa.

Một trong những câu nói nổi tiếng nhất của Thánh Phaolô là:

"Tôi sống, nhưng không còn phải là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi." (Gl 2,20)

Câu nói này có thể được xem như chìa khóa để hiểu toàn bộ linh đạo của ngài.

Phaolô không muốn trở thành trung tâm của đời mình. Ngài không tìm kiếm danh tiếng cá nhân hay sự tôn vinh từ người khác. Điều ngài mong muốn là để Đức Kitô sống và hoạt động nơi mình.

Đây cũng là lời mời gọi dành cho mọi Kitô hữu.

Trong một thế giới thường khuyến khích con người đặt bản thân làm trung tâm, Thánh Phaolô nhắc nhở rằng hạnh phúc đích thực không đến từ việc tôn vinh cái tôi, nhưng từ việc để Thiên Chúa hướng dẫn cuộc đời mình.

Khi đọc các thư của Thánh Phaolô, chúng ta còn bắt gặp một chủ đề được ngài nhắc đi nhắc lại rất nhiều lần: ân sủng.

Có lẽ không ai hiểu rõ giá trị của lòng thương xót Chúa như Phaolô.

Ngài từng là người bách hại Giáo hội.

Ngài từng nghĩ rằng mình đang phục vụ Thiên Chúa trong khi thực tế lại chống lại kế hoạch của Ngài.

Chính vì thế, Phaolô hiểu rằng việc mình trở thành Tông đồ không phải là thành quả do công trạng cá nhân.

Tất cả đều là quà tặng của Thiên Chúa.

Trong thư thứ nhất gửi tín hữu Côrintô, ngài viết:

"Nhờ ơn Thiên Chúa, tôi là người như hiện nay." (1 Cr 15,10)

Đó là một lời tuyên xưng đầy khiêm nhường.

Phaolô biết mình đã làm được nhiều điều cho Tin Mừng, nhưng ngài cũng biết rằng nếu không có ân sủng của Thiên Chúa, tất cả sẽ không thể xảy ra.

Đây là một bài học rất quan trọng cho người Kitô hữu hôm nay.

Đôi khi chúng ta dễ rơi vào hai thái cực.

Hoặc là quá tự hào về những gì mình đạt được.

Hoặc là quá thất vọng vì những giới hạn của bản thân.

Thánh Phaolô giúp chúng ta nhìn mọi sự dưới một ánh sáng khác. Những khả năng chúng ta có là quà tặng của Thiên Chúa. Những yếu đuối của chúng ta cũng có thể trở thành nơi Thiên Chúa biểu lộ quyền năng của Ngài.

Chính Phaolô đã trải nghiệm điều ấy.

Trong thư thứ hai gửi tín hữu Côrintô, ngài nói về một "cái dằm đâm vào thân xác" mà Thiên Chúa không cất khỏi ngài dù đã nhiều lần cầu xin.

Thay vào đó, Chúa phán:

"Ơn Ta đủ cho con, vì sức mạnh của Ta được biểu lộ trọn vẹn trong sự yếu đuối." (2 Cr 12,9)

Từ kinh nghiệm ấy, Phaolô học được rằng sức mạnh thật sự không đến từ khả năng con người, nhưng từ việc cậy dựa vào Thiên Chúa.

Có lẽ vì thế mà giữa bao thử thách, ngài vẫn không mất đi niềm hy vọng.

Một trong những đoạn văn đẹp nhất trong các thư của Thánh Phaolô chính là bài ca Đức Mến trong thư thứ nhất gửi tín hữu Côrintô.

Ngày nay, đoạn Kinh Thánh này thường được đọc trong các Thánh lễ Hôn phối, nhưng ý nghĩa của nó còn rộng lớn hơn rất nhiều.

Phaolô viết:

"Đức mến thì nhẫn nhục, hiền hậu, không ghen tương, không vênh vang, không tự đắc." (1 Cr 13,4)

Ngài tiếp tục mô tả tình yêu như nền tảng của mọi đời sống Kitô hữu.

Theo Thánh Phaolô, người ta có thể có kiến thức uyên bác, có đức tin mạnh mẽ hay làm được những việc lớn lao, nhưng nếu thiếu tình yêu thì tất cả đều trở nên vô nghĩa.

Đó là một sứ điệp vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay.

Trong một xã hội đề cao hiệu quả, thành tích và thành công, Thánh Phaolô nhắc nhở rằng điều quan trọng nhất trong mắt Thiên Chúa vẫn là tình yêu.

Không phải chúng ta đã đạt được bao nhiêu.

Không phải chúng ta nổi tiếng đến mức nào.

Nhưng là chúng ta đã yêu thương như thế nào.

Những năm cuối đời của Thánh Phaolô tiếp tục được đánh dấu bởi sự trung thành với Tin Mừng.

Theo truyền thống lâu đời của Giáo hội, ngài đã đến Rôma và bị giam cầm tại đây.

Dù bị xiềng xích, ngài vẫn tiếp tục rao giảng Đức Kitô.

Trong thư thứ hai gửi Timôthê, được xem là một trong những lời cuối cùng của ngài, Thánh Phaolô viết:

"Tôi đã đấu trong cuộc thi đấu cao đẹp, đã chạy hết chặng đường, đã giữ vững đức tin." (2 Tm 4,7)

Đó là lời của một người nhìn lại cuộc đời mình với lòng biết ơn.

Không phải vì cuộc đời ấy dễ dàng.

Không phải vì ngài không từng đau khổ.

Nhưng vì ngài đã trung thành với ơn gọi mà Thiên Chúa trao phó.

Theo truyền thống Kitô giáo từ những thế kỷ đầu, Thánh Phaolô chịu tử đạo tại Rôma dưới thời hoàng đế Nêrô, có lẽ vào khoảng những năm 64–67 sau Công nguyên.

Vì là công dân Rôma, ngài không bị đóng đinh như Thánh Phêrô nhưng bị xử chém đầu.

Cuộc đời trần thế của ngài kết thúc tại đó.

Nhưng những gì ngài để lại vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến Giáo hội suốt hai ngàn năm qua.

Ngày nay, khi đọc các thư của Thánh Phaolô, chúng ta vẫn cảm nhận được ngọn lửa đức tin và lòng nhiệt thành nơi vị Tông đồ này.

Ngài không chỉ dạy chúng ta bằng lời nói.

Ngài dạy bằng chính cuộc đời mình.

Từ một người từng bách hại Giáo hội đến một vị tử đạo vì Tin Mừng.

Từ một người từng đặt niềm tin nơi chính mình đến một người hoàn toàn phó thác vào ân sủng Thiên Chúa.

Từ một người từng chống lại Đức Kitô đến một người có thể nói:

"Đối với tôi, sống là Đức Kitô." (Pl 1,21)

Có lẽ đó chính là bài học lớn nhất mà Thánh Phaolô để lại cho các Kitô hữu mọi thời đại.

Thiên Chúa không tìm kiếm những con người hoàn hảo. Ngài tìm kiếm những tâm hồn sẵn sàng để mình được biến đổi.

Và khi một con người thực sự mở lòng cho ân sủng của Thiên Chúa, cuộc đời họ có thể trở thành một chứng tá sống động cho Tin Mừng, giống như Thánh Phaolô đã trở thành ánh sáng cho biết bao thế hệ tín hữu suốt dòng lịch sử Giáo hội.

Tác giả: Life Storist

Life Storist là nơi lưu giữ và sẻ chia những câu chuyện ý nghĩa về đức tin Công giáo cùng những giá trị đẹp đẽ trong cuộc sống thường ngày.