Life Storist
Lượt xem
25
Trong số mười hai Tông đồ của Chúa Giêsu, Thánh Gioan giữ một vị trí rất đặc biệt. Ngài là người đã tự gọi mình là "người môn đệ được Chúa Giêsu thương mến", là nhân chứng của nhiều biến cố quan trọng trong cuộc đời Đức Kitô và là vị Tông đồ duy nhất hiện diện dưới chân thập giá khi Chúa chịu đóng đinh. Qua Tin Mừng, các thư và sách Khải Huyền, Thánh Gioan để lại cho Giáo hội một gia sản thiêng liêng vô cùng quý giá, trong đó nổi bật nhất là sứ điệp về tình yêu của Thiên Chúa. Hơn hai ngàn năm đã trôi qua, lời chứng của ngài vẫn tiếp tục giúp các Kitô hữu khám phá chiều sâu của mầu nhiệm Đức Kitô và học cách sống yêu thương như Chúa đã yêu thương.

Thánh Gioan Tông đồ: Người môn đệ Chúa Giêsu yêu mến

Thánh Gioan Tông đồ: Người môn đệ Chúa Giêsu yêu mến

Trong các sách Tin Mừng, Thánh Gioan xuất hiện như một trong những môn đệ gần gũi nhất với Chúa Giêsu.

Ngài là con của ông Dêbêđê và bà Salômê, đồng thời là em của Thánh Giacôbê Tiền. Gia đình của họ làm nghề đánh cá tại miền Galilê. Tin Mừng cho thấy đây không phải là một gia đình quá nghèo khó, bởi họ có thuyền đánh cá và có những người làm công phụ giúp công việc.

Trước khi theo Chúa Giêsu, Gioan có lẽ đã từng là môn đệ của Thánh Gioan Tẩy Giả.

Chính môi trường ấy đã giúp ngài nuôi dưỡng lòng khao khát Thiên Chúa ngay từ khi còn trẻ.

Một ngày nọ, khi Chúa Giêsu đi ngang qua, Gioan Tẩy Giả giới thiệu Ngài là:

"Đây là Chiên Thiên Chúa." (Ga 1,36)

Từ cuộc gặp gỡ ấy, cuộc đời của Gioan bắt đầu thay đổi.

Ngài quyết định bước theo Đức Giêsu và trở thành môn đệ của Ngài.

Có lẽ lúc đó Gioan chưa thể hiểu hết hành trình đang chờ đợi mình phía trước. Nhưng quyết định đơn sơ ấy đã mở ra một cuộc phiêu lưu đức tin kéo dài suốt cả cuộc đời.

Trong các sách Tin Mừng, Gioan thường được nhắc đến cùng với Phêrô và Giacôbê như nhóm ba môn đệ thân tín của Chúa Giêsu.

Chính ba ông là những người được chứng kiến một số biến cố đặc biệt mà các môn đệ khác không hiện diện.

Họ được chứng kiến việc Chúa cho con gái ông Giairô sống lại.

Họ được chứng kiến cuộc Hiển Dung trên núi Tabor.

Họ được Chúa mời vào gần hơn trong giờ hấp hối tại vườn Cây Dầu.

Những biến cố ấy cho thấy Gioan được Chúa chuẩn bị cách đặc biệt để trở thành một chứng nhân quan trọng của Tin Mừng.

Tuy nhiên, cũng như các Tông đồ khác, Gioan không phải là người hoàn hảo ngay từ đầu.

Tin Mừng cho biết Chúa Giêsu từng gọi Gioan và Giacôbê là:

"Boanêghê, nghĩa là con của thiên lôi." (Mc 3,17)

Biệt danh ấy cho thấy hai anh em có tính khí khá mạnh mẽ và bộc trực.

Có lần, khi một ngôi làng Samari từ chối đón tiếp Chúa Giêsu, họ đã hỏi:

"Thưa Thầy, Thầy có muốn chúng con khiến lửa từ trời xuống thiêu hủy chúng không?" (Lc 9,54)

Chúa Giêsu đã khiển trách các ông.

Biến cố này cho thấy một sự thật rất đẹp trong hành trình của các vị Thánh.

Thiên Chúa không chọn những con người đã hoàn thiện.

Ngài chọn những con người sẵn sàng để mình được biến đổi.

Người thanh niên nóng nảy ngày nào dần dần trở thành vị Tông đồ của tình yêu.

Có lẽ không biến cố nào diễn tả rõ vị trí đặc biệt của Gioan bên cạnh Chúa Giêsu bằng bữa Tiệc Ly.

Tin Mừng theo Thánh Gioan kể lại rằng trong bữa ăn cuối cùng trước cuộc Thương Khó, người môn đệ này ngả đầu vào ngực Chúa.

Đó là một hình ảnh đầy ý nghĩa.

Không chỉ diễn tả sự gần gũi về mặt thể lý, nó còn biểu lộ mối tương quan thân tình giữa người môn đệ và Thầy mình.

Gioan không chỉ biết về Chúa Giêsu.

Ngài sống gần Chúa Giêsu.

Ngài lắng nghe Chúa.

Ngài để cho trái tim mình được hình thành bởi trái tim của Thầy.

Có lẽ chính từ sự gần gũi ấy mà sau này Gioan có thể viết những trang Tin Mừng đầy chiều sâu thần học và thiêng liêng.

Khi cuộc Thương Khó bắt đầu, hầu hết các môn đệ đều bỏ chạy vì sợ hãi.

Nhưng Tin Mừng cho thấy Gioan vẫn hiện diện dưới chân thập giá.

Giữa khung cảnh đau thương ấy, Chúa Giêsu đã trao Đức Maria cho Gioan:

"Thưa Bà, đây là con của Bà."

Và rồi nói với người môn đệ:

"Đây là Mẹ của anh." (Ga 19,26-27)

Từ giờ phút ấy, Gioan đón Đức Maria về nhà mình.

Đây là một trong những đoạn Tin Mừng được nhiều Kitô hữu yêu mến nhất.

Không chỉ vì nó nói đến sự chăm sóc dành cho Đức Maria, nhưng còn vì Giáo hội nhìn thấy nơi Gioan hình ảnh của mọi người môn đệ được trao phó cho tình mẫu tử của Đức Mẹ.

Sau biến cố Phục Sinh, Gioan tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong cộng đoàn Kitô hữu tiên khởi.

Sách Công vụ Tông đồ thường nhắc đến ngài cùng với Thánh Phêrô.

Hai vị Tông đồ cùng nhau lên Đền Thờ cầu nguyện.

Cùng nhau loan báo Tin Mừng.

Cùng nhau đối diện với những cuộc bách hại đầu tiên.

Khi nghe tin ngôi mộ trống vào sáng Phục Sinh, Gioan là người chạy đến trước Phêrô.

Tin Mừng ghi lại một chi tiết rất ngắn nhưng đầy ý nghĩa:

"Ông đã thấy và đã tin." (Ga 20,8)

Niềm tin ấy không chỉ xuất phát từ việc nhìn thấy ngôi mộ trống.

Nó là kết quả của cả một hành trình bước theo Chúa, lắng nghe lời Chúa và yêu mến Chúa.

Có lẽ chính vì thế mà trong các tác phẩm của mình, Thánh Gioan luôn nhấn mạnh đến tương quan cá vị với Đức Kitô.

Khi đọc Tin Mừng Gioan, chúng ta dễ dàng nhận ra sự khác biệt so với ba Tin Mừng Nhất Lãm.

Nếu Matthêu, Máccô và Luca thường tập trung vào các biến cố và lời giảng của Chúa Giêsu, thì Gioan lại đưa người đọc đi sâu hơn vào mầu nhiệm con người của Đức Kitô.

Ngay những câu mở đầu của Tin Mừng, ngài viết:

"Lúc khởi đầu đã có Ngôi Lời, Ngôi Lời vẫn hướng về Thiên Chúa và Ngôi Lời là Thiên Chúa." (Ga 1,1)

Đó là một trong những tuyên bố thần học sâu sắc nhất của toàn bộ Tân Ước.

Gioan giúp chúng ta nhận ra rằng Đức Giêsu không chỉ là một vị ngôn sứ hay một nhà hiền triết.

Ngài chính là Con Thiên Chúa làm người để cứu độ nhân loại.

Tuy nhiên, nếu phải chọn một chủ đề nổi bật nhất trong các tác phẩm của Thánh Gioan, đó chắc chắn là tình yêu.

Trong thư thứ nhất của mình, ngài viết:

"Thiên Chúa là tình yêu." (1 Ga 4,8)

Đây là một trong những câu ngắn gọn nhưng sâu sắc nhất của toàn bộ Kinh Thánh.

Gioan không nói rằng Thiên Chúa chỉ có tình yêu.

Ngài nói rằng bản tính của Thiên Chúa chính là tình yêu.

Và bởi vì Thiên Chúa là tình yêu, nên người môn đệ của Đức Kitô cũng được mời gọi sống yêu thương.

Ngài viết tiếp:

"Anh em thân mến, nếu Thiên Chúa đã yêu thương chúng ta như thế, chúng ta cũng phải yêu thương nhau." (1 Ga 4,11)

Đó là trọng tâm của toàn bộ giáo huấn Gioan.

Đức tin không chỉ là việc hiểu biết các chân lý tôn giáo.

Đức tin phải được thể hiện bằng tình yêu cụ thể dành cho Thiên Chúa và tha nhân.

Những năm cuối đời, theo truyền thống của Giáo hội, Thánh Gioan phục vụ cộng đoàn Kitô hữu tại Êphêsô.

Ngài cũng được liên kết với việc biên soạn sách Khải Huyền trong thời gian bị lưu đày trên đảo Patmos.

Dù các Kitô hữu lúc ấy đang phải đối diện với nhiều khó khăn và bách hại, sách Khải Huyền vẫn mang đến một thông điệp đầy hy vọng: Đức Kitô phục sinh là Đấng chiến thắng cuối cùng.

Đó cũng là niềm xác tín đã nâng đỡ Gioan trong suốt cuộc đời mình.

Ngài đã chứng kiến thập giá.

Ngài đã chứng kiến đau khổ.

Ngài đã chứng kiến những cuộc bách hại.

Nhưng trên tất cả, ngài đã chứng kiến tình yêu chiến thắng sự dữ và sự sống chiến thắng sự chết.

Có lẽ đó chính là lý do vì sao lời chứng của Thánh Gioan vẫn tiếp tục chạm đến trái tim con người sau hơn hai ngàn năm.

Ngài nhắc nhở chúng ta rằng trung tâm của đời sống Kitô hữu không phải là nỗi sợ hãi, nhưng là tình yêu.

Không phải là quyền lực, nhưng là sự hiệp thông với Thiên Chúa.

Không phải là những thành công chóng qua, nhưng là việc ở lại trong Đức Kitô.

Khi chiêm ngắm cuộc đời Thánh Gioan Tông đồ, chúng ta được mời gọi học nơi ngài sự thân tình với Chúa Giêsu, lòng trung thành trong thử thách và khả năng nhìn mọi sự dưới ánh sáng của tình yêu Thiên Chúa. Bởi chính người môn đệ được Chúa yêu mến này đã để lại cho Giáo hội một lời nhắn nhủ đơn sơ nhưng đủ để hướng dẫn đời sống đức tin của mọi thế hệ:

"Anh em hãy yêu thương nhau."

Nếu phải chọn một đặc điểm nổi bật nhất nơi Thánh Gioan, có lẽ đó chính là khả năng nhìn thấy tình yêu của Thiên Chúa trong mọi biến cố của cuộc đời.

Trong khi nhiều người chỉ nhìn thấy nơi thập giá sự đau khổ và thất bại, Gioan lại nhận ra ở đó tình yêu cứu độ của Thiên Chúa dành cho nhân loại.

Không phải ngẫu nhiên mà trong Tin Mừng của mình, ngài dành nhiều trang để thuật lại cuộc Thương Khó của Chúa Giêsu. Đối với Gioan, thập giá không chỉ là nơi Đức Kitô chịu đau khổ, nhưng còn là nơi tình yêu của Thiên Chúa được bày tỏ cách trọn vẹn nhất.

Ngài ghi lại lời Chúa Giêsu:

"Không có tình thương nào cao cả hơn tình thương của người đã hy sinh tính mạng vì bạn hữu của mình." (Ga 15,13)

Đây không chỉ là một lời giáo huấn.

Đó là điều chính Chúa Giêsu đã thực hiện.

Và cũng là điều đã in dấu sâu đậm trong tâm hồn của người môn đệ được Chúa yêu mến.

Có lẽ vì đã sống rất gần với Chúa Giêsu nên Gioan hiểu rằng cốt lõi của đời sống Kitô hữu không phải là việc tuân giữ luật lệ cách máy móc, nhưng là việc ở lại trong tình yêu của Thiên Chúa.

Trong Tin Mừng, Chúa Giêsu nhiều lần sử dụng hình ảnh cây nho và cành nho.

Ngài nói:

"Hãy ở lại trong Thầy như Thầy ở lại trong anh em." (Ga 15,4)

Đối với Gioan, đây là một trong những lời quan trọng nhất của Đức Kitô.

Người Kitô hữu không thể sinh hoa trái nếu tách rời khỏi Chúa.

Cũng như cành nho không thể tự mình sinh trái nếu không gắn liền với thân nho, đời sống đức tin cũng không thể phát triển nếu thiếu sự kết hợp với Thiên Chúa.

Điều này giải thích vì sao các tác phẩm của Thánh Gioan luôn mang chiều kích chiêm niệm rất sâu sắc.

Ngài không chỉ kể lại những gì mình đã thấy và đã nghe.

Ngài giúp người đọc đi vào ý nghĩa sâu xa của những biến cố ấy.

Trong Tin Mừng Gioan, chúng ta thường gặp những hình ảnh như ánh sáng, sự sống, nước hằng sống, bánh trường sinh hay người mục tử nhân lành.

Những hình ảnh này không chỉ mang tính biểu tượng nhưng còn giúp người tín hữu hiểu rõ hơn về căn tính của Đức Kitô.

Một chủ đề khác xuất hiện rất nhiều trong các tác phẩm của Thánh Gioan là ánh sáng.

Ngay phần mở đầu Tin Mừng, ngài viết về Ngôi Lời:

"Ngôi Lời là ánh sáng thật, ánh sáng đến thế gian và chiếu soi mọi người." (Ga 1,9)

Trong cách nhìn của Gioan, thế giới luôn đứng trước một sự lựa chọn.

Hoặc bước đi trong ánh sáng của Thiên Chúa.

Hoặc ở lại trong bóng tối của tội lỗi và sự xa cách Thiên Chúa.

Đây không phải là cuộc chiến giữa hai thế lực ngang bằng nhau.

Ánh sáng của Đức Kitô luôn mạnh hơn bóng tối.

Chính vì thế, Gioan viết:

"Ánh sáng chiếu soi trong bóng tối, và bóng tối đã không diệt được ánh sáng." (Ga 1,5)

Đó là niềm hy vọng mà vị Tông đồ này muốn trao lại cho Giáo hội.

Dù thế giới có trải qua bao nhiêu biến động, dù sự dữ có vẻ đang thắng thế đến đâu, ánh sáng của Đức Kitô cuối cùng vẫn chiến thắng.

Không chỉ nói về tình yêu và ánh sáng, Thánh Gioan còn đặc biệt nhấn mạnh đến sự thật.

Trong thời đại của ngài cũng như thời đại hôm nay, con người thường dễ bị lôi cuốn bởi những điều hấp dẫn nhưng thiếu nền tảng vững chắc.

Gioan nhắc nhở các tín hữu rằng chân lý đích thực chỉ có thể tìm thấy nơi Đức Kitô.

Chính Chúa Giêsu đã khẳng định:

"Chính Thầy là con đường, là sự thật và là sự sống." (Ga 14,6)

Đối với Gioan, đức tin không phải là việc tin vào một ý tưởng hay một triết lý.

Đức tin là gặp gỡ một con người.

Đó là Đức Giêsu Kitô.

Người đã đến thế gian để mặc khải khuôn mặt của Chúa Cha và mở đường cho con người đến với sự sống đời đời.

Khi đọc các thư của Thánh Gioan, chúng ta càng thấy rõ hơn trái tim mục tử của ngài.

Lúc này, ngài đã trở thành một vị lãnh đạo có kinh nghiệm trong Giáo hội sơ khai.

Tuy nhiên, điều khiến người đọc xúc động là cách ngài luôn gọi các tín hữu là "anh em thân mến" hay "các con bé nhỏ của tôi".

Đó không phải là cách xưng hô của một người lãnh đạo xa cách.

Đó là ngôn ngữ của một người cha thiêng liêng.

Người đã dành cả cuộc đời để chăm sóc đoàn chiên của Chúa.

Trong thư thứ nhất, Gioan viết:

"Ai không yêu thương thì không biết Thiên Chúa, vì Thiên Chúa là tình yêu." (1 Ga 4,8)

Câu nói ấy đã trở thành một trong những lời nổi tiếng nhất của toàn bộ Tân Ước.

Nó giúp chúng ta hiểu rằng tình yêu không phải là một khía cạnh phụ của đời sống Kitô hữu.

Tình yêu chính là trung tâm.

Người ta không thể nói mình yêu mến Thiên Chúa mà lại ghét bỏ anh chị em mình.

Người ta không thể tuyên xưng đức tin bằng môi miệng nhưng lại từ chối sống bác ái trong cuộc sống hằng ngày.

Đức tin chân thật luôn được thể hiện bằng tình yêu cụ thể.

Theo truyền thống của Giáo hội, khi tuổi đã cao và sức khỏe suy giảm, Thánh Gioan không còn có thể giảng dạy lâu như trước.

Một truyền thống rất cổ kể rằng mỗi khi được các môn đệ đưa đến cộng đoàn, ngài thường lặp đi lặp lại một lời nhắn nhủ ngắn gọn:

"Hỡi các con bé nhỏ, hãy yêu thương nhau."

Khi được hỏi vì sao luôn nói cùng một điều như vậy, ngài trả lời rằng đó chính là điều răn của Chúa, và nếu thực hiện điều ấy thì đã đủ.

Dù đây là truyền thống ngoài Kinh Thánh, nó phản ánh rất đúng tinh thần của những gì chúng ta đọc thấy trong các tác phẩm Gioan.

Toàn bộ cuộc đời của ngài dường như quy hướng về một chân lý đơn sơ nhưng sâu sắc: Thiên Chúa yêu thương con người, và con người được mời gọi yêu thương nhau.

Ngày nay, khi nhìn lại cuộc đời Thánh Gioan Tông đồ, chúng ta không chỉ thấy một chứng nhân của các biến cố lớn lao trong lịch sử cứu độ.

Chúng ta còn gặp một người môn đệ đã học được bí quyết sống gần Chúa.

Ngài không nổi bật vì những bài diễn thuyết hùng hồn như Thánh Phaolô.

Không được trao vai trò lãnh đạo như Thánh Phêrô.

Nhưng ngài để lại cho Giáo hội một gia sản vô giá: kinh nghiệm về tình yêu của Thiên Chúa.

Giữa một thế giới nhiều chia rẽ, cạnh tranh và bất an, lời nhắn nhủ của Thánh Gioan vẫn mang giá trị đặc biệt.

Ngài mời gọi chúng ta ở lại trong Đức Kitô, bước đi trong ánh sáng, sống theo sự thật và thực hành tình yêu mỗi ngày.

Bởi cuối cùng, điều làm nên vẻ đẹp của đời sống Kitô hữu không phải là những thành công bên ngoài, nhưng là việc phản chiếu tình yêu của Thiên Chúa cho những người xung quanh.

Và đó cũng chính là điều mà Thánh Gioan, người môn đệ được Chúa yêu mến, đã sống và làm chứng bằng cả cuộc đời mình.

Tác giả: Life Storist

Life Storist là nơi lưu giữ và sẻ chia những câu chuyện ý nghĩa về đức tin Công giáo cùng những giá trị đẹp đẽ trong cuộc sống thường ngày.